単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 135,785 137,253 194,985 127,574
2. Điều chỉnh cho các khoản 88,781 93,200 116,008 82,667
- Khấu hao TSCĐ 94,114 102,966 105,487 113,581
- Các khoản dự phòng 2,152 3,004 4,224 5,724
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,069 -4,948 -633
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -29,817 -38,287 -23,368 -59,098
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 22,332 27,585 34,612 23,094
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 224,566 230,454 310,992 210,241
- Tăng, giảm các khoản phải thu -515,530 -92,118 -216,620 -32,961
- Tăng, giảm hàng tồn kho -59,603 -44,132 112,624 48,418
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 265,018 97,431 45,073 239,837
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,314 3,435 -32,793 -41,182
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -22,332 -27,585 -22,344 -23,094
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -27,810 -4,985 -1,752 -51,863
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 14,930 6,447 -5,504
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,401 5,401 22,463 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -142,406 182,830 224,090 343,892
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -194,820 -207,133 -358,328 -271,808
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -372,936 -786,439 -2,220,434 -830,899
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 381,582 410,450 838,086 842,443
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,784 45,234 76,995 -4,494
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -179,390 -537,888 -1,663,681 -264,757
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 4,443 1,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -149 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,015,178 1,490,207 3,379,810 892,145
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,001,861 -1,026,199 -2,029,684 -877,534
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -61 -1,006 -28,963 2,573
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 13,256 467,445 1,322,014 17,184
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -308,540 112,386 -117,577 96,319
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 781,438 472,898 582,894 473,873
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -2,811 8,556 4,084
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 472,898 582,473 473,873 574,275