|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
124,854
|
127,665
|
77,144
|
76,999
|
71,264
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,469
|
990
|
558
|
2,178
|
183
|
|
1. Tiền
|
1,469
|
990
|
558
|
2,178
|
183
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,211
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,211
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,449
|
8,272
|
869
|
2,161
|
1,454
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10,065
|
8,998
|
3,064
|
3,422
|
3,674
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,118
|
14,940
|
12,000
|
11,205
|
11,747
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2,211
|
2,211
|
1,793
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13,337
|
13,403
|
15,293
|
-25,366
|
13,610
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31,281
|
-31,281
|
-31,281
|
12,901
|
-27,577
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
108,121
|
108,443
|
66,944
|
64,073
|
59,359
|
|
1. Hàng tồn kho
|
116,101
|
116,422
|
74,923
|
72,052
|
67,339
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7,979
|
-7,979
|
-7,979
|
-7,979
|
-7,979
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,815
|
9,960
|
8,772
|
8,587
|
8,056
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,815
|
9,960
|
8,772
|
8,587
|
8,056
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
69,828
|
68,100
|
96,605
|
94,656
|
92,947
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,513
|
1,513
|
1,513
|
0
|
1,513
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,513
|
-1,513
|
-1,513
|
0
|
-1,513
|
|
II. Tài sản cố định
|
61,670
|
60,182
|
58,649
|
57,179
|
55,708
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
56,876
|
55,471
|
54,022
|
52,635
|
51,247
|
|
- Nguyên giá
|
125,958
|
126,000
|
126,000
|
126,000
|
126,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69,081
|
-70,529
|
-71,978
|
-73,365
|
-74,753
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,794
|
4,710
|
4,627
|
4,544
|
4,461
|
|
- Nguyên giá
|
9,975
|
9,975
|
9,975
|
9,975
|
9,975
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,181
|
-5,265
|
-5,348
|
-5,431
|
-5,514
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
30,275
|
30,275
|
30,275
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
30,275
|
30,275
|
30,275
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
8,000
|
8,000
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-8,000
|
-8,000
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,158
|
7,919
|
7,680
|
7,202
|
6,963
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,158
|
7,919
|
7,680
|
7,202
|
6,963
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
194,682
|
195,765
|
173,749
|
171,655
|
164,211
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
316,364
|
322,630
|
305,148
|
306,421
|
302,058
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
254,606
|
303,323
|
286,259
|
287,670
|
282,516
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
104,697
|
114,181
|
110,253
|
141,862
|
131,912
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19,473
|
23,084
|
7,308
|
8,825
|
8,865
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,192
|
7,453
|
5,926
|
6,734
|
9,227
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,137
|
15,137
|
15,137
|
15,137
|
15,137
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
137
|
252
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
101,570
|
140,248
|
144,865
|
108,437
|
110,725
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,536
|
3,219
|
2,769
|
6,537
|
6,396
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
61,758
|
19,307
|
18,889
|
18,751
|
19,542
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
18,751
|
123
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
61,758
|
19,307
|
18,889
|
0
|
19,419
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-121,682
|
-126,865
|
-131,399
|
-134,765
|
-137,847
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-121,682
|
-126,865
|
-131,399
|
-134,765
|
-137,847
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
160,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,168
|
3,168
|
3,168
|
3,168
|
3,168
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
891
|
891
|
891
|
891
|
891
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-285,741
|
-290,924
|
-295,458
|
-298,824
|
-301,906
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-275,078
|
-285,741
|
-290,924
|
-291,994
|
-298,824
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-10,663
|
-5,183
|
-4,534
|
-6,831
|
-3,082
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
194,682
|
195,765
|
173,749
|
171,655
|
164,211
|