単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 127,665 77,144 76,999 71,137 68,644
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 990 558 2,178 183 1,473
1. Tiền 990 558 2,178 183 1,473
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2,211
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,272 869 2,161 3,524 1,816
1. Phải thu khách hàng 8,998 3,064 3,422 3,516 2,809
2. Trả trước cho người bán 14,940 12,000 11,205 11,747 12,718
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,403 15,293 -25,366 13,627 13,867
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31,281 -31,281 12,901 -25,366 -27,577
IV. Tổng hàng tồn kho 108,443 66,944 64,073 59,359 55,466
1. Hàng tồn kho 116,422 74,923 72,052 67,339 63,445
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,979 -7,979 -7,979 -7,979 -7,979
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,960 8,772 8,587 8,071 7,678
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,960 8,772 8,587 8,071 7,678
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 68,100 96,605 94,656 92,947 91,476
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,513 1,513 0 1,513 1,513
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,513 -1,513 0 -1,513 -1,513
II. Tài sản cố định 60,182 58,649 57,179 55,708 54,238
1. Tài sản cố định hữu hình 55,471 54,022 52,635 51,247 49,860
- Nguyên giá 126,000 126,000 126,000 126,000 126,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,529 -71,978 -73,365 -74,753 -76,140
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,710 4,627 4,544 4,461 4,378
- Nguyên giá 9,975 9,975 9,975 9,975 9,975
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,265 -5,348 -5,431 -5,514 -5,597
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 8,000 8,000 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8,000 -8,000 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,919 7,680 7,202 6,963 6,963
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,919 7,680 7,202 6,963 6,963
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 195,765 173,749 171,655 164,084 160,120
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 322,630 305,148 306,421 302,075 301,129
I. Nợ ngắn hạn 303,323 286,259 287,670 241,170 281,587
1. Vay và nợ ngắn 114,181 110,253 141,862 90,427 131,384
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 23,084 7,308 8,825 8,865 8,444
4. Người mua trả tiền trước 7,453 5,926 6,734 9,227 6,898
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,137 15,137 15,137 15,137 15,137
6. Phải trả người lao động 0 0 137 252 253
7. Chi phí phải trả 140,248 144,865 108,437 110,725 113,038
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,219 2,769 6,537 6,536 6,430
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19,307 18,889 18,751 60,905 19,542
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 18,751 0 123
4. Vay và nợ dài hạn 19,307 18,889 0 60,905 19,419
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -126,865 -131,399 -134,765 -137,991 -141,009
I. Vốn chủ sở hữu -126,865 -131,399 -134,765 -137,991 -141,009
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160,000 160,000 160,000 160,000 160,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,168 3,168 3,168 3,168 3,168
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 891 891 891 891 891
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -290,924 -295,458 -298,824 -302,050 -305,068
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 2 2 2
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 195,765 173,749 171,655 164,084 160,120