|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,604
|
13,823
|
12,085
|
9,127
|
5,920
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
12,604
|
13,823
|
12,085
|
9,127
|
5,920
|
|
Giá vốn hàng bán
|
13,473
|
14,176
|
14,366
|
8,773
|
6,735
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-868
|
-352
|
-2,282
|
353
|
-815
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1,139
|
2
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
2,448
|
3,591
|
2,343
|
2,297
|
2,349
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
199
|
92
|
113
|
159
|
98
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
135
|
151
|
165
|
179
|
182
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,650
|
-3,047
|
-4,901
|
-2,282
|
-3,443
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí khác
|
1,772
|
1,777
|
1,740
|
1,740
|
1,740
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,772
|
-1,777
|
-1,740
|
-1,740
|
-1,740
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-5,422
|
-4,824
|
-6,641
|
-4,022
|
-5,183
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,422
|
-4,824
|
-6,641
|
-4,022
|
-5,183
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-5,422
|
-4,824
|
-6,641
|
-4,022
|
-5,183
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|