単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,920 21,500 10,997 12,825 13,748
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 5,920 21,500 10,997 12,825 13,748
Giá vốn hàng bán 6,735 21,667 12,847 11,545 12,010
Lợi nhuận gộp -815 -167 -1,850 1,281 1,738
Doanh thu hoạt động tài chính 0 71 0 0 0
Chi phí tài chính 2,349 2,364 2,306 2,293 2,316
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,288 2,313
Chi phí bán hàng 98 211 866 143 786
Chi phí quản lý doanh nghiệp 182 111 121 240 348
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,443 -2,782 -5,143 -1,395 -1,713
Thu nhập khác 0 0 1 239
Chi phí khác 1,740 1,752 1,688 1,688 1,689
Lợi nhuận khác -1,740 -1,752 -1,688 -1,687 -1,449
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,183 -4,534 -6,831 -3,082 -3,162
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,183 -4,534 -6,831 -3,082 -3,162
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,183 -4,534 -6,831 -3,082 -3,162
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)