|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
166.939
|
182.472
|
227.274
|
383.675
|
326.515
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
166.939
|
182.472
|
227.274
|
383.675
|
326.515
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
128.867
|
143.207
|
182.006
|
288.233
|
227.527
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38.073
|
39.265
|
45.269
|
95.442
|
98.988
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.667
|
1.730
|
2.151
|
1.567
|
1.969
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8.214
|
18.028
|
19.232
|
14.889
|
12.490
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.543
|
18.028
|
19.217
|
14.875
|
12.490
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.876
|
2.523
|
2.553
|
2.815
|
2.182
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27.489
|
29.815
|
33.527
|
48.963
|
54.705
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.157
|
-9.371
|
-7.892
|
30.342
|
31.580
|
|
12. Thu nhập khác
|
15
|
3
|
23
|
1
|
314
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
2
|
35
|
100
|
576
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
15
|
1
|
-12
|
-99
|
-262
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.171
|
-9.371
|
-7.904
|
30.243
|
31.318
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
322
|
0
|
8
|
4.944
|
6.236
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
322
|
0
|
8
|
4.944
|
6.236
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.849
|
-9.371
|
-7.913
|
25.299
|
25.083
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.849
|
-9.371
|
-7.913
|
25.299
|
9.798
|