Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 166.939 182.472 227.274 383.675 326.515
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 166.939 182.472 227.274 383.675 326.515
4. Giá vốn hàng bán 128.867 143.207 182.006 288.233 227.527
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38.073 39.265 45.269 95.442 98.988
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.667 1.730 2.151 1.567 1.969
7. Chi phí tài chính 8.214 18.028 19.232 14.889 12.490
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12.543 18.028 19.217 14.875 12.490
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.876 2.523 2.553 2.815 2.182
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27.489 29.815 33.527 48.963 54.705
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.157 -9.371 -7.892 30.342 31.580
12. Thu nhập khác 15 3 23 1 314
13. Chi phí khác 0 2 35 100 576
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 15 1 -12 -99 -262
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.171 -9.371 -7.904 30.243 31.318
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 322 0 8 4.944 6.236
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 322 0 8 4.944 6.236
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.849 -9.371 -7.913 25.299 25.083
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.849 -9.371 -7.913 25.299 9.798