|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
92,254
|
93,849
|
94,080
|
65,927
|
72,692
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
92,254
|
93,849
|
94,080
|
65,927
|
72,692
|
|
Giá vốn hàng bán
|
63,709
|
65,318
|
67,563
|
48,617
|
46,207
|
|
Lợi nhuận gộp
|
28,545
|
28,531
|
26,517
|
17,310
|
26,485
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
334
|
173
|
650
|
210
|
958
|
|
Chi phí tài chính
|
4,194
|
3,202
|
3,985
|
3,099
|
3,036
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,194
|
3,202
|
3,985
|
3,099
|
3,036
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,125
|
776
|
709
|
351
|
345
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,337
|
12,885
|
16,100
|
9,728
|
15,989
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,223
|
11,840
|
6,372
|
4,342
|
8,073
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
226
|
82
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
1
|
1
|
511
|
51
|
18
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1
|
225
|
-429
|
-51
|
-18
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
13,222
|
12,065
|
5,943
|
4,291
|
8,055
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,649
|
2,201
|
1,291
|
928
|
1,059
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
560
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,649
|
2,201
|
1,291
|
928
|
1,619
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,573
|
9,863
|
4,652
|
3,363
|
6,435
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,573
|
9,863
|
4,652
|
3,363
|
6,435
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|