|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
65,927
|
72,692
|
114,863
|
123,768
|
113,026
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
65,927
|
72,692
|
114,863
|
123,768
|
113,026
|
|
Giá vốn hàng bán
|
48,617
|
46,207
|
82,325
|
94,070
|
90,345
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,310
|
26,485
|
32,537
|
29,697
|
22,681
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
210
|
958
|
408
|
651
|
794
|
|
Chi phí tài chính
|
3,099
|
3,036
|
2,874
|
3,303
|
3,205
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,099
|
3,036
|
2,874
|
3,299
|
3,205
|
|
Chi phí bán hàng
|
351
|
345
|
531
|
458
|
528
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,728
|
15,989
|
15,380
|
15,864
|
11,800
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,342
|
8,073
|
14,160
|
10,723
|
7,943
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
-2
|
1
|
0
|
|
Chi phí khác
|
51
|
18
|
1
|
8
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
-51
|
-18
|
-3
|
-7
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,291
|
8,055
|
14,158
|
10,716
|
7,943
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
928
|
1,059
|
2,894
|
2,179
|
1,592
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
560
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
928
|
1,619
|
2,894
|
2,179
|
1,592
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,363
|
6,435
|
11,264
|
8,537
|
6,350
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,363
|
6,435
|
11,264
|
8,537
|
6,350
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|