単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 92,254 93,849 94,080 65,927 72,692
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 92,254 93,849 94,080 65,927 72,692
Giá vốn hàng bán 63,709 65,318 67,563 48,617 46,207
Lợi nhuận gộp 28,545 28,531 26,517 17,310 26,485
Doanh thu hoạt động tài chính 334 173 650 210 958
Chi phí tài chính 4,194 3,202 3,985 3,099 3,036
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,194 3,202 3,985 3,099 3,036
Chi phí bán hàng 1,125 776 709 351 345
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,337 12,885 16,100 9,728 15,989
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,223 11,840 6,372 4,342 8,073
Thu nhập khác 0 226 82 0 0
Chi phí khác 1 1 511 51 18
Lợi nhuận khác -1 225 -429 -51 -18
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,222 12,065 5,943 4,291 8,055
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,649 2,201 1,291 928 1,059
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 560
Chi phí thuế TNDN 2,649 2,201 1,291 928 1,619
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,573 9,863 4,652 3,363 6,435
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,573 9,863 4,652 3,363 6,435
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)