単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 93,849 94,080 65,927 72,692 114,863
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 93,849 94,080 65,927 72,692 114,863
Giá vốn hàng bán 65,318 67,563 48,617 46,207 82,325
Lợi nhuận gộp 28,531 26,517 17,310 26,485 32,537
Doanh thu hoạt động tài chính 173 650 210 958 408
Chi phí tài chính 3,202 3,985 3,099 3,036 2,874
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,202 3,985 3,099 3,036 2,874
Chi phí bán hàng 776 709 351 345 531
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,885 16,100 9,728 15,989 15,380
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,840 6,372 4,342 8,073 14,160
Thu nhập khác 226 82 0 0 -2
Chi phí khác 1 511 51 18 1
Lợi nhuận khác 225 -429 -51 -18 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,065 5,943 4,291 8,055 14,158
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,201 1,291 928 1,059 2,894
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 560 0
Chi phí thuế TNDN 2,201 1,291 928 1,619 2,894
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,863 4,652 3,363 6,435 11,264
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,863 4,652 3,363 6,435 11,264
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)