Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
137,164
|
166,939
|
182,472
|
227,274
|
383,675
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
137,164
|
166,939
|
182,472
|
227,274
|
383,675
|
Giá vốn hàng bán
|
93,938
|
128,867
|
143,207
|
182,006
|
288,233
|
Lợi nhuận gộp
|
43,226
|
38,073
|
39,265
|
45,269
|
95,442
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,948
|
1,667
|
1,730
|
2,151
|
1,567
|
Chi phí tài chính
|
7
|
8,214
|
18,028
|
19,232
|
14,889
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
12,543
|
18,028
|
19,217
|
14,875
|
Chi phí bán hàng
|
1,508
|
1,876
|
2,523
|
2,553
|
2,815
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,458
|
27,489
|
29,815
|
33,527
|
48,963
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,202
|
2,157
|
-9,371
|
-7,892
|
30,342
|
Thu nhập khác
|
6
|
15
|
3
|
23
|
1
|
Chi phí khác
|
11
|
0
|
2
|
35
|
100
|
Lợi nhuận khác
|
-5
|
15
|
1
|
-12
|
-99
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
16,197
|
2,171
|
-9,371
|
-7,904
|
30,243
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,268
|
322
|
0
|
8
|
4,944
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,268
|
322
|
0
|
8
|
4,944
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,928
|
1,849
|
-9,371
|
-7,913
|
25,299
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,928
|
1,849
|
-9,371
|
-7,913
|
25,299
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|