単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 110,722 126,360 114,877 102,138 148,191
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67,094 78,778 54,699 41,415 67,275
1. Tiền 19,094 21,778 16,699 21,415 21,275
2. Các khoản tương đương tiền 48,000 57,000 38,000 20,000 46,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 10,000 18,000 33,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22,306 32,138 36,661 31,933 38,631
1. Phải thu khách hàng 10,052 17,781 17,986 17,370 20,744
2. Trả trước cho người bán 877 2,939 6,546 2,476 2,523
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,142 13,182 13,894 14,048 17,362
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,265 -3,265 -3,265 -3,461 -3,498
IV. Tổng hàng tồn kho 3,457 4,658 3,847 4,590 8,008
1. Hàng tồn kho 3,457 4,658 3,847 4,590 8,008
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,866 10,786 9,670 6,200 1,276
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 226 284 215 247 270
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17,624 10,500 9,335 5,234 580
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16 2 121 719 426
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 578,962 596,599 582,914 569,051 545,201
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 10,849 6,032 3,538
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 6,032 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 10,849 0 3,538
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 268,824 584,407 558,123 535,171 515,692
1. Tài sản cố định hữu hình 268,794 584,399 558,123 533,658 514,500
- Nguyên giá 677,670 1,022,734 1,031,555 1,041,291 1,055,218
- Giá trị hao mòn lũy kế -408,876 -438,335 -473,431 -507,632 -540,718
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 31 8 0 1,513 1,192
- Nguyên giá 185 185 185 1,939 1,975
- Giá trị hao mòn lũy kế -154 -176 -185 -426 -783
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,146 10,589 9,044 14,223 13,247
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,146 10,589 9,044 14,223 13,247
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 689,684 722,959 697,792 671,189 693,392
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 329,144 370,163 355,840 336,634 333,276
I. Nợ ngắn hạn 75,249 126,114 91,222 89,688 110,058
1. Vay và nợ ngắn 7,155 12,000 19,196 19,540 19,540
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,338 5,335 3,678 2,538 7,632
4. Người mua trả tiền trước 134 394 175 181 388
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 466 337 0 0 2,931
6. Phải trả người lao động 10,963 11,089 8,033 8,782 17,403
7. Chi phí phải trả 2,686 37,209 3,505 3,136 3,065
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 44,464 52,450 53,600 52,004 44,575
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 4,018 0 0 12,006
II. Nợ dài hạn 253,894 244,049 264,618 246,946 223,219
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 67,872 67,872 67,872 66,204 62,017
4. Vay và nợ dài hạn 186,022 176,176 196,745 180,741 161,201
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 360,540 352,796 341,952 334,556 360,116
I. Vốn chủ sở hữu 360,540 352,796 341,952 334,556 360,116
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 324,054 324,054 324,054 324,054 324,054
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 22,776 26,889 27,260 27,260 27,260
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,710 1,852 -9,362 -16,758 8,802
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,547 2,784 3,036 2,990 2,052
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 689,684 722,959 697,792 671,189 693,392