単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 156,221 170,165 169,400 171,743 184,151
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 72,658 89,499 86,931 95,104 79,784
1. Tiền 36,658 43,499 19,931 28,104 31,784
2. Các khoản tương đương tiền 36,000 46,000 67,000 67,000 48,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23,000 23,000 23,000 23,000 18,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,559 50,569 52,327 45,731 77,909
1. Phải thu khách hàng 35,187 31,150 27,901 23,148 56,662
2. Trả trước cho người bán 2,603 2,458 7,234 4,375 2,628
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,766 18,288 18,520 19,531 19,942
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,498 -1,328 -1,328 -1,323 -1,323
IV. Tổng hàng tồn kho 7,235 6,190 5,981 6,091 6,483
1. Hàng tồn kho 7,235 6,190 5,981 6,091 6,483
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 770 906 1,161 1,817 1,975
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 259 396 376 264 131
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 275 1,056 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 510 510 510 497 1,843
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 538,136 525,372 517,540 517,650 511,564
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,908 2,278 1,764 1,366 12
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,908 2,278 1,764 1,366 12
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 506,976 500,820 491,862 483,406 475,871
1. Tài sản cố định hữu hình 505,744 499,687 490,828 482,470 475,034
- Nguyên giá 1,055,218 1,058,026 1,058,026 1,058,262 1,059,532
- Giá trị hao mòn lũy kế -549,474 -558,340 -567,199 -575,792 -584,498
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,232 1,133 1,034 936 837
- Nguyên giá 2,108 2,108 2,108 2,108 2,108
- Giá trị hao mòn lũy kế -876 -975 -1,074 -1,173 -1,271
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,718 17,086 16,885 13,717 14,563
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,718 16,526 16,325 13,717 14,563
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 560 560 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 694,357 695,537 686,940 689,393 695,714
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 324,377 322,337 310,377 311,236 307,546
I. Nợ ngắn hạn 108,842 112,898 105,823 114,458 117,395
1. Vay và nợ ngắn 19,540 19,540 19,540 19,540 19,540
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,524 8,309 8,574 10,790 13,850
4. Người mua trả tiền trước 1,535 538 335 462 351
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,775 3,898 4,636 5,696 2,907
6. Phải trả người lao động 14,384 22,105 16,821 19,665 20,644
7. Chi phí phải trả 4,060 3,972 4,271 2,185 3,679
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 39,784 40,075 40,124 45,482 44,548
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 14,006 9,950 9,457 6,657 6,657
II. Nợ dài hạn 215,535 209,439 204,554 196,779 190,151
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 59,219 58,008 58,008 55,117 53,375
4. Vay và nợ dài hạn 156,316 151,431 146,546 141,661 136,776
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 369,979 373,200 376,563 378,157 388,169
I. Vốn chủ sở hữu 369,979 373,200 376,563 378,157 388,169
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 324,054 324,054 324,054 324,054 324,054
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 27,260 29,020 29,020 29,020 29,020
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,666 20,126 23,488 25,083 35,095
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,052 4,095 1,753 3,425 3,412
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 694,357 695,537 686,940 689,393 695,714