単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,976 4,291 8,055 14,158 10,716
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,584 11,693 22,639 11,205 10,808
- Khấu hao TSCĐ 8,856 8,958 8,692 8,743 8,860
- Các khoản dự phòng 4,227 -493 12,241 0 -707
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -13 -6 0 -4 4
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ -639 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 167 136 -1,331 -408 -651
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,985 3,099 3,036 2,874 3,303
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,560 15,984 30,694 25,363 21,524
- Tăng, giảm các khoản phải thu 3,207 100 6,194 -32,398 -340
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,044 210 -110 -392 226
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,388 -3,487 -1,054 4,938 17,899
- Tăng giảm chi phí trả trước 0 -5,470 9,617 2,291 -253
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,858 -3,128 -3,139 -3,021 -3,196
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 -5,390 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -226 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,342 1,659 0 -1,282
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25,020 1,868 43,860 -8,610 34,579
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,334 487 -10,319 -7,227 -6,426
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -21,000 0 -21,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 5,000 19,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 31 -43 570 390 293
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,303 443 -30,749 -1,836 -8,132
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,885 -4,885 -4,885 -4,885 -4,885
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -54 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,885 -4,885 -4,939 -4,885 -4,885
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 16,831 -2,574 8,172 -15,331 21,562
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 72,658 89,499 86,931 95,111 79,784
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 13 6 0 4 -4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 89,502 86,931 95,104 79,784 101,342