I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
16,197
|
5,381
|
-9,362
|
-7,904
|
30,243
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
25,359
|
69,240
|
47,384
|
51,811
|
56,905
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,835
|
52,117
|
35,104
|
34,491
|
33,442
|
- Các khoản dự phòng
|
3,472
|
7,040
|
-4,018
|
200
|
9,999
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1
|
35
|
-25
|
-39
|
45
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,947
|
-2,517
|
-1,705
|
-2,057
|
-1,456
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
12,565
|
18,028
|
19,217
|
14,875
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
41,555
|
74,621
|
38,022
|
43,907
|
87,148
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
18,546
|
-480
|
-5,751
|
7,137
|
1,168
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,376
|
-869
|
812
|
-731
|
-3,419
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3,637
|
46,155
|
-13,193
|
20,860
|
21,435
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-148
|
-9,233
|
1,614
|
-5,127
|
957
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13,530
|
-6,722
|
-17,445
|
-19,380
|
-14,578
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,217
|
-933
|
-323
|
-8
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
20
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,641
|
-2,230
|
-193
|
-56
|
-938
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
38,304
|
100,310
|
3,543
|
46,621
|
91,773
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-59,449
|
-78,407
|
-47,068
|
-26,992
|
-24,972
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5,835
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
-10,000
|
-16,000
|
-15,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,007
|
2,724
|
1,667
|
1,733
|
1,052
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-51,607
|
-75,683
|
-55,400
|
-41,260
|
-38,921
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
27,386
|
0
|
39,765
|
0
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-7,500
|
-12,000
|
-15,660
|
-19,540
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-16,177
|
-84
|
-12
|
-1,025
|
-7,466
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
11,209
|
-7,584
|
27,753
|
-16,685
|
-27,006
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,094
|
17,043
|
-24,104
|
-11,324
|
25,846
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
69,186
|
67,094
|
78,778
|
54,699
|
41,415
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
-35
|
25
|
39
|
-45
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
67,094
|
78,778
|
54,699
|
43,415
|
67,216
|