単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,672 40,082 37,413 38,046 40,662
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 37,672 40,082 37,413 38,046 40,662
4. Giá vốn hàng bán 21,551 23,592 25,206 21,640 24,677
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,121 16,489 12,207 16,406 15,985
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 1 1 3 23
7. Chi phí tài chính 555 791 454 868 688
-Trong đó: Chi phí lãi vay 555 791 454 868 688
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,412 1,343 1,554 1,400 1,503
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,705 7,219 8,275 8,551 7,089
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,451 7,137 1,925 5,589 6,727
12. Thu nhập khác 1,015 307 1,389 317 879
13. Chi phí khác 460 22 39 44 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 555 286 1,350 273 877
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,006 7,423 3,275 5,862 7,604
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,493 1,579 655 1,181 1,576
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,493 1,579 655 1,181 1,576
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,513 5,843 2,620 4,681 6,028
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,513 5,843 2,620 4,681 6,028