|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,082
|
37,413
|
38,046
|
40,662
|
42,492
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
40,082
|
37,413
|
38,046
|
40,662
|
42,492
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23,592
|
25,206
|
21,640
|
24,677
|
26,496
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,489
|
12,207
|
16,406
|
15,985
|
15,997
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
3
|
23
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
791
|
454
|
868
|
688
|
1,145
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
791
|
454
|
868
|
688
|
1,145
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,343
|
1,554
|
1,400
|
1,503
|
1,296
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,219
|
8,275
|
8,551
|
7,089
|
7,968
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,137
|
1,925
|
5,589
|
6,727
|
5,590
|
|
12. Thu nhập khác
|
307
|
1,389
|
317
|
879
|
263
|
|
13. Chi phí khác
|
22
|
39
|
44
|
2
|
9
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
286
|
1,350
|
273
|
877
|
253
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,423
|
3,275
|
5,862
|
7,604
|
5,843
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,579
|
655
|
1,181
|
1,576
|
1,169
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,579
|
655
|
1,181
|
1,576
|
1,169
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,843
|
2,620
|
4,681
|
6,028
|
4,674
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,843
|
2,620
|
4,681
|
6,028
|
4,674
|