|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,729,566
|
2,149,652
|
2,104,402
|
2,675,381
|
3,778,046
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26,839
|
26,700
|
32,030
|
166,151
|
72,220
|
|
1. Tiền
|
26,839
|
26,700
|
32,030
|
166,151
|
72,220
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
220,000
|
39,920
|
101,740
|
205,158
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
220,000
|
39,920
|
101,740
|
205,158
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
824,662
|
909,934
|
667,853
|
769,851
|
962,647
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
550,542
|
768,531
|
442,815
|
569,038
|
455,155
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
70,413
|
135,975
|
196,515
|
148,363
|
375,682
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
200,390
|
840
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,137
|
6,443
|
28,618
|
52,584
|
131,945
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,820
|
-1,855
|
-95
|
-135
|
-135
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
862,499
|
969,361
|
1,333,203
|
1,588,902
|
2,467,979
|
|
1. Hàng tồn kho
|
901,856
|
1,010,577
|
1,394,192
|
1,669,938
|
2,551,695
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-39,357
|
-41,216
|
-60,989
|
-81,036
|
-83,716
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,566
|
23,657
|
31,396
|
48,737
|
70,043
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,130
|
693
|
1,866
|
1,884
|
2,380
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,964
|
16,695
|
23,183
|
40,594
|
61,404
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,472
|
6,269
|
6,346
|
6,258
|
6,258
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
692,018
|
764,380
|
1,321,360
|
1,041,150
|
1,054,873
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8,751
|
8,497
|
1,030
|
1,030
|
2,930
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,900
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
8,751
|
8,497
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
334,326
|
373,687
|
485,945
|
524,360
|
668,901
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
311,602
|
313,433
|
405,442
|
360,850
|
490,323
|
|
- Nguyên giá
|
625,968
|
672,250
|
811,190
|
823,894
|
1,028,323
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-314,366
|
-358,817
|
-405,747
|
-463,044
|
-538,000
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
22,339
|
13,402
|
34,625
|
118,451
|
132,061
|
|
- Nguyên giá
|
45,424
|
45,424
|
36,135
|
139,713
|
218,250
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,086
|
-32,022
|
-1,510
|
-21,262
|
-86,189
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
386
|
46,851
|
45,877
|
45,058
|
46,518
|
|
- Nguyên giá
|
6,105
|
53,251
|
53,251
|
53,435
|
56,333
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,719
|
-6,400
|
-7,374
|
-8,377
|
-9,815
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
142,916
|
164,096
|
352,965
|
461,221
|
299,789
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
142,916
|
164,096
|
352,965
|
461,221
|
299,789
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
186,974
|
186,397
|
457,686
|
34,887
|
21,561
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
172,000
|
171,628
|
456,686
|
25,887
|
27,539
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9,974
|
9,974
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-205
|
0
|
0
|
-6,978
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,000
|
5,000
|
0
|
8,000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19,052
|
31,702
|
23,734
|
19,652
|
61,692
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,886
|
28,273
|
23,088
|
17,966
|
59,001
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,166
|
3,429
|
646
|
1,687
|
2,691
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,421,584
|
2,914,032
|
3,425,762
|
3,716,532
|
4,832,919
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,125,428
|
1,518,981
|
1,931,589
|
2,053,170
|
3,040,036
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
896,549
|
1,491,100
|
1,575,225
|
1,238,363
|
2,043,136
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
579,507
|
1,061,985
|
1,198,246
|
993,976
|
1,235,562
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
180,669
|
271,362
|
212,719
|
152,955
|
506,678
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,910
|
2,689
|
9,615
|
3,096
|
206,394
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,658
|
22,153
|
16,230
|
22,128
|
24,766
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,862
|
14,767
|
17,516
|
24,899
|
33,270
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,881
|
7,324
|
5,889
|
6,993
|
14,417
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
99,167
|
108,925
|
113,114
|
32,421
|
20,153
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,895
|
1,895
|
1,895
|
1,895
|
1,895
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
228,880
|
27,881
|
356,364
|
814,808
|
996,900
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
450
|
613
|
450
|
450
|
450
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
228,430
|
27,268
|
355,914
|
814,358
|
996,450
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,296,156
|
1,395,050
|
1,494,173
|
1,663,361
|
1,792,883
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,296,156
|
1,395,050
|
1,494,173
|
1,663,361
|
1,792,883
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
908,175
|
1,018,990
|
1,018,990
|
1,018,990
|
1,018,990
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
55,856
|
5,106
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
241,575
|
242,814
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
543
|
480
|
480
|
480
|
480
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
116,758
|
133,602
|
115,813
|
-71,714
|
13,152
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
48,598
|
67,757
|
66,977
|
-127,701
|
-81,002
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
68,161
|
65,846
|
48,835
|
55,987
|
94,154
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
214,823
|
236,872
|
358,891
|
474,031
|
517,448
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,421,584
|
2,914,032
|
3,425,762
|
3,716,532
|
4,832,919
|