Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 982,876 541,766 979,397 724,757 720,867
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 3,234 68 8,826 13,078
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 982,876 538,532 979,330 715,930 707,789
4. Giá vốn hàng bán 855,023 410,952 809,303 564,990 529,877
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 127,853 127,580 170,027 150,940 177,912
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,670 18,563 18,676 10,130 10,831
7. Chi phí tài chính 43,736 57,824 68,472 54,941 45,823
-Trong đó: Chi phí lãi vay 24,315 39,115 43,110 43,934 37,160
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 39,362 32,787 50,698 36,771 49,276
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,967 23,088 30,116 30,284 34,027
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20,458 32,444 39,417 39,073 59,616
12. Thu nhập khác 34,840 3,298 1,095 768 860
13. Chi phí khác 10,542 884 2,395 1,637 2,058
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 24,298 2,414 -1,300 -870 -1,198
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 44,756 34,858 38,116 38,203 58,418
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,536 4,060 5,339 5,254 6,349
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,536 4,060 5,339 5,254 6,349
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 38,219 30,798 32,778 32,949 52,070
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 9,926 7,998 8,512 8,557 13,523
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28,294 22,800 24,265 24,392 38,547