|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
982,876
|
541,766
|
979,397
|
724,757
|
720,867
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
3,234
|
68
|
8,826
|
13,078
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
982,876
|
538,532
|
979,330
|
715,930
|
707,789
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
855,023
|
410,952
|
809,303
|
564,990
|
529,877
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
127,853
|
127,580
|
170,027
|
150,940
|
177,912
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,670
|
18,563
|
18,676
|
10,130
|
10,831
|
|
7. Chi phí tài chính
|
43,736
|
57,824
|
68,472
|
54,941
|
45,823
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,315
|
39,115
|
43,110
|
43,934
|
37,160
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
39,362
|
32,787
|
50,698
|
36,771
|
49,276
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33,967
|
23,088
|
30,116
|
30,284
|
34,027
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20,458
|
32,444
|
39,417
|
39,073
|
59,616
|
|
12. Thu nhập khác
|
34,840
|
3,298
|
1,095
|
768
|
860
|
|
13. Chi phí khác
|
10,542
|
884
|
2,395
|
1,637
|
2,058
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
24,298
|
2,414
|
-1,300
|
-870
|
-1,198
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
44,756
|
34,858
|
38,116
|
38,203
|
58,418
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,536
|
4,060
|
5,339
|
5,254
|
6,349
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,536
|
4,060
|
5,339
|
5,254
|
6,349
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
38,219
|
30,798
|
32,778
|
32,949
|
52,070
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9,926
|
7,998
|
8,512
|
8,557
|
13,523
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28,294
|
22,800
|
24,265
|
24,392
|
38,547
|