1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
692.849
|
515.963
|
982.876
|
541.766
|
979.397
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
3.234
|
68
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
692.849
|
515.963
|
982.876
|
538.532
|
979.330
|
4. Giá vốn hàng bán
|
602.012
|
407.856
|
855.023
|
410.952
|
809.303
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
90.837
|
108.106
|
127.853
|
127.580
|
170.027
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16.057
|
21.952
|
9.670
|
18.563
|
18.676
|
7. Chi phí tài chính
|
52.756
|
31.353
|
43.736
|
57.824
|
68.472
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
40.966
|
27.066
|
24.315
|
39.115
|
43.110
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
21.969
|
34.125
|
39.362
|
32.787
|
50.698
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.613
|
22.320
|
33.967
|
23.088
|
30.116
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10.557
|
42.260
|
20.458
|
32.444
|
39.417
|
12. Thu nhập khác
|
1.783
|
737
|
34.840
|
3.298
|
1.095
|
13. Chi phí khác
|
3.399
|
6.250
|
10.542
|
884
|
2.395
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.615
|
-5.513
|
24.298
|
2.414
|
-1.300
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.941
|
36.746
|
44.756
|
34.858
|
38.116
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.848
|
4.197
|
6.536
|
4.060
|
5.339
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.848
|
4.197
|
6.536
|
4.060
|
5.339
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.093
|
32.549
|
38.219
|
30.798
|
32.778
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.420
|
7.587
|
9.926
|
7.998
|
8.512
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.673
|
24.962
|
28.294
|
22.800
|
24.265
|