|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14.592
|
3.223
|
4.119
|
7.478
|
19.338
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.625
|
2.178
|
1.225
|
-1.058
|
-3.680
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.618
|
2.656
|
2.656
|
2.659
|
2.636
|
|
- Các khoản dự phòng
|
975
|
|
-190
|
-1.985
|
-5.803
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-968
|
-478
|
-1.241
|
-1.732
|
-513
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17.217
|
5.401
|
5.345
|
6.420
|
15.659
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
396
|
-3.307
|
1.606
|
643
|
350
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-24.239
|
13.450
|
7.630
|
-5.155
|
487
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-33.173
|
11.209
|
17.176
|
-21.798
|
-27.632
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
736
|
1.558
|
309
|
30.403
|
309
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
2.176
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.290
|
-3.337
|
-738
|
-626
|
-1.581
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-553
|
-991
|
-12.108
|
-5.374
|
-255
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-41.905
|
23.984
|
19.219
|
6.689
|
-12.394
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6.236
|
|
-3.995
|
-3.656
|
-2.594
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
392
|
751
|
63
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
531
|
477
|
849
|
221
|
442
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.706
|
477
|
-2.754
|
-2.684
|
-2.089
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-21.018
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
-21.018
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-47.611
|
24.461
|
-4.552
|
4.005
|
-14.482
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
143.175
|
95.565
|
120.026
|
115.515
|
119.520
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
95.565
|
120.026
|
115.473
|
119.520
|
105.038
|