|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
11,216
|
18,297
|
21,218
|
23,758
|
24,995
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
982
|
4,633
|
12,565
|
12,584
|
12,785
|
|
1. Tiền
|
982
|
4,633
|
10,049
|
5,022
|
3,136
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
2,515
|
7,562
|
9,649
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8,614
|
12,221
|
8,272
|
10,680
|
11,593
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7,835
|
11,760
|
8,172
|
10,229
|
11,064
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
54
|
85
|
32
|
108
|
291
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,929
|
2,581
|
2,273
|
2,548
|
2,497
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,205
|
-2,205
|
-2,205
|
-2,205
|
-2,260
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,375
|
1,251
|
143
|
193
|
82
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,375
|
1,251
|
143
|
193
|
82
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
246
|
192
|
238
|
301
|
535
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
105
|
192
|
238
|
301
|
202
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
51
|
0
|
0
|
0
|
333
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
90
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
31,995
|
31,677
|
31,610
|
31,302
|
31,093
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,682
|
3,682
|
3,680
|
3,680
|
3,680
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,682
|
3,682
|
3,680
|
3,680
|
3,680
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,797
|
1,697
|
1,597
|
1,505
|
1,417
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,669
|
1,575
|
1,481
|
1,395
|
1,313
|
|
- Nguyên giá
|
11,984
|
11,984
|
11,984
|
11,984
|
11,984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,315
|
-10,409
|
-10,503
|
-10,589
|
-10,671
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
128
|
122
|
116
|
110
|
103
|
|
- Nguyên giá
|
270
|
270
|
270
|
270
|
270
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-142
|
-148
|
-154
|
-160
|
-167
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
26,354
|
26,161
|
25,967
|
25,773
|
25,579
|
|
- Nguyên giá
|
36,431
|
36,431
|
36,431
|
36,431
|
36,431
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,077
|
-10,270
|
-10,464
|
-10,658
|
-10,852
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
473,213
|
473,213
|
473,213
|
473,213
|
473,213
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
-473,213
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-473,213
|
0
|
-473,213
|
-473,213
|
-473,213
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
161
|
137
|
366
|
344
|
417
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
161
|
137
|
366
|
344
|
417
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
43,211
|
49,974
|
52,828
|
55,060
|
56,088
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
66,624
|
72,299
|
75,584
|
76,846
|
78,360
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14,875
|
20,556
|
19,256
|
20,933
|
23,291
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11,041
|
12,793
|
11,138
|
11,970
|
18,481
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
85
|
85
|
919
|
85
|
85
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2
|
495
|
348
|
825
|
350
|
|
6. Phải trả người lao động
|
699
|
248
|
169
|
198
|
173
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
848
|
4,496
|
3,870
|
5,395
|
1,884
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,661
|
1,661
|
1,661
|
1,661
|
1,661
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
538
|
777
|
1,150
|
797
|
655
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
51,749
|
51,743
|
56,328
|
55,913
|
55,069
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
13,883
|
13,883
|
13,883
|
13,883
|
13,454
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3,055
|
3,464
|
3,464
|
3,464
|
3,464
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
34,811
|
34,396
|
38,981
|
38,566
|
38,150
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-23,413
|
-22,326
|
-22,756
|
-21,785
|
-22,272
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-23,413
|
-22,326
|
-22,756
|
-21,785
|
-22,272
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
365,050
|
365,050
|
365,050
|
365,050
|
365,050
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
11,500
|
11,500
|
11,500
|
11,500
|
11,500
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,341
|
2,341
|
2,341
|
2,341
|
2,341
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
163
|
163
|
163
|
163
|
163
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-402,467
|
-401,379
|
-401,810
|
-400,839
|
-401,326
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-404,457
|
-402,467
|
-403,578
|
-403,362
|
-404,385
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,991
|
1,087
|
1,769
|
2,523
|
3,060
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
43,211
|
49,974
|
52,828
|
55,060
|
56,088
|