Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 11.216 18.297 21.218 23.758 24.995
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 982 4.633 12.565 12.584 12.785
1. Tiền 982 4.633 10.049 5.022 3.136
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 2.515 7.562 9.649
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8.614 12.221 8.272 10.680 11.593
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7.835 11.760 8.172 10.229 11.064
2. Trả trước cho người bán 54 85 32 108 291
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.929 2.581 2.273 2.548 2.497
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.205 -2.205 -2.205 -2.205 -2.260
IV. Tổng hàng tồn kho 1.375 1.251 143 193 82
1. Hàng tồn kho 1.375 1.251 143 193 82
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 246 192 238 301 535
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 105 192 238 301 202
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 51 0 0 0 333
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 90 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31.995 31.677 31.610 31.302 31.093
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.682 3.682 3.680 3.680 3.680
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.682 3.682 3.680 3.680 3.680
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.797 1.697 1.597 1.505 1.417
1. Tài sản cố định hữu hình 1.669 1.575 1.481 1.395 1.313
- Nguyên giá 11.984 11.984 11.984 11.984 11.984
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.315 -10.409 -10.503 -10.589 -10.671
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 128 122 116 110 103
- Nguyên giá 270 270 270 270 270
- Giá trị hao mòn lũy kế -142 -148 -154 -160 -167
III. Bất động sản đầu tư 26.354 26.161 25.967 25.773 25.579
- Nguyên giá 36.431 36.431 36.431 36.431 36.431
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.077 -10.270 -10.464 -10.658 -10.852
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 473.213 473.213 473.213 473.213 473.213
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 -473.213 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -473.213 0 -473.213 -473.213 -473.213
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 161 137 366 344 417
1. Chi phí trả trước dài hạn 161 137 366 344 417
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 43.211 49.974 52.828 55.060 56.088
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 66.624 72.299 75.584 76.846 78.360
I. Nợ ngắn hạn 14.875 20.556 19.256 20.933 23.291
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.041 12.793 11.138 11.970 18.481
4. Người mua trả tiền trước 85 85 919 85 85
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2 495 348 825 350
6. Phải trả người lao động 699 248 169 198 173
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 848 4.496 3.870 5.395 1.884
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.661 1.661 1.661 1.661 1.661
11. Phải trả ngắn hạn khác 538 777 1.150 797 655
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 2 2 2
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 51.749 51.743 56.328 55.913 55.069
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 13.883 13.883 13.883 13.883 13.454
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.055 3.464 3.464 3.464 3.464
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 34.811 34.396 38.981 38.566 38.150
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -23.413 -22.326 -22.756 -21.785 -22.272
I. Vốn chủ sở hữu -23.413 -22.326 -22.756 -21.785 -22.272
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 365.050 365.050 365.050 365.050 365.050
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 11.500 11.500 11.500 11.500 11.500
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.341 2.341 2.341 2.341 2.341
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 163 163 163 163 163
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -402.467 -401.379 -401.810 -400.839 -401.326
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -404.457 -402.467 -403.578 -403.362 -404.385
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.991 1.087 1.769 2.523 3.060
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 43.211 49.974 52.828 55.060 56.088