単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 23,758 24,995 42,029 33,778 31,921
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,584 12,785 3,147 10,475 9,048
1. Tiền 5,022 3,136 3,147 4,475 2,963
2. Các khoản tương đương tiền 7,562 9,649 0 6,000 6,085
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 9,087 9,263
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 9,087 9,263
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,680 11,593 38,111 13,013 11,824
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10,229 11,064 37,554 12,685 10,246
2. Trả trước cho người bán 108 291 323 110 118
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,548 2,497 2,493 2,478 3,720
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,205 -2,260 -2,260 -2,260 -2,260
IV. Tổng hàng tồn kho 193 82 393 891 1,527
1. Hàng tồn kho 193 82 393 891 1,527
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 301 535 378 312 259
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 301 202 378 300 259
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 333 0 12 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,302 31,093 30,772 30,442 30,152
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,680 3,680 3,684 3,680 3,692
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,680 3,680 3,684 3,680 3,692
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,505 1,417 1,329 1,241 1,153
1. Tài sản cố định hữu hình 1,395 1,313 1,232 1,150 1,068
- Nguyên giá 11,984 11,984 11,984 11,984 9,526
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,589 -10,671 -10,752 -10,834 -8,457
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 110 103 97 91 85
- Nguyên giá 270 270 270 270 270
- Giá trị hao mòn lũy kế -160 -167 -173 -179 -185
III. Bất động sản đầu tư 25,773 25,579 25,385 25,192 24,998
- Nguyên giá 36,431 36,431 36,431 36,431 36,431
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,658 -10,852 -11,046 -11,239 -11,433
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 473,213 473,213 473,213 473,213 473,213
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -473,213 -473,213 -473,213 -473,213 -473,213
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 344 417 373 330 309
1. Chi phí trả trước dài hạn 344 417 373 330 309
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 55,060 56,088 72,801 64,220 62,073
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 76,846 78,360 94,569 85,159 82,299
I. Nợ ngắn hạn 20,933 23,291 34,500 25,920 23,475
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,970 18,481 30,818 20,803 15,725
4. Người mua trả tiền trước 85 85 85 85 1,000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 825 350 195 390 1,000
6. Phải trả người lao động 198 173 231 283 209
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,395 1,884 1,302 2,331 3,464
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,661 1,661 1,246 1,661 1,661
11. Phải trả ngắn hạn khác 797 655 622 366 414
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 2 2 2
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 55,913 55,069 60,069 59,239 58,823
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 13,883 13,454 13,454 13,454 13,454
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3,464 3,464 3,464 3,464 3,464
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 38,566 38,150 43,150 42,320 41,905
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -21,785 -22,272 -21,768 -20,939 -20,226
I. Vốn chủ sở hữu -21,785 -22,272 -21,768 -20,939 -20,226
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 365,050 365,050 365,050 365,050 365,050
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 11,500 11,500 11,500 11,500 11,500
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,341 2,341 2,341 2,341 2,341
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 163 163 163 163 163
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -400,839 -401,326 -400,822 -399,992 -399,280
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -403,362 -404,385 -401,326 -401,326 -404,385
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,523 3,060 503 1,333 5,106
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 55,060 56,088 72,801 64,220 62,073