単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,662 18,345 14,944 15,522 18,791
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 8,662 18,345 14,944 15,522 18,791
Giá vốn hàng bán 7,330 16,107 13,315 13,712 17,481
Lợi nhuận gộp 1,332 2,238 1,629 1,809 1,311
Doanh thu hoạt động tài chính 0 2 19 50 89
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 903 904 671 819 966
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 429 1,335 976 1,040 433
Thu nhập khác 335 2 335
Chi phí khác 5 82 100 81 80
Lợi nhuận khác 330 -82 -99 -81 255
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 759 1,254 878 959 688
Chi phí thuế TNDN hiện hành 44 167 196 205 151
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 44 167 196 205 151
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 715 1,087 681 754 537
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 715 1,087 681 754 537
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)