単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,345 14,944 15,522 18,791 44,064
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 18,345 14,944 15,522 18,791 44,064
Giá vốn hàng bán 16,107 13,315 13,712 17,481 42,616
Lợi nhuận gộp 2,238 1,629 1,809 1,311 1,448
Doanh thu hoạt động tài chính 2 19 50 89 58
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 904 671 819 966 860
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,335 976 1,040 433 646
Thu nhập khác 2 335 0
Chi phí khác 82 100 81 80
Lợi nhuận khác -82 -99 -81 255 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,254 878 959 688 646
Chi phí thuế TNDN hiện hành 167 196 205 151 142
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 167 196 205 151 142
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,087 681 754 537 503
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,087 681 754 537 503
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)