単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,522 18,791 44,064 25,139 18,572
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 15,522 18,791 44,064 25,139 18,572
Giá vốn hàng bán 13,712 17,481 42,616 23,196 17,512
Lợi nhuận gộp 1,809 1,311 1,448 1,943 1,060
Doanh thu hoạt động tài chính 50 89 58 90 263
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 819 966 860 953 837
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,040 433 646 1,080 485
Thu nhập khác 335 0 433
Chi phí khác 81 80 0 0
Lợi nhuận khác -81 255 0 0 433
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 959 688 646 1,080 918
Chi phí thuế TNDN hiện hành 205 151 142 250 205
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 205 151 142 250 205
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 754 537 503 830 713
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 754 537 503 830 713
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)