単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,944 15,522 18,791 44,064 25,139
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 14,944 15,522 18,791 44,064 25,139
Giá vốn hàng bán 13,315 13,712 17,481 42,616 23,196
Lợi nhuận gộp 1,629 1,809 1,311 1,448 1,943
Doanh thu hoạt động tài chính 19 50 89 58 90
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 671 819 966 860 953
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 976 1,040 433 646 1,080
Thu nhập khác 2 335 0
Chi phí khác 100 81 80 0
Lợi nhuận khác -99 -81 255 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 878 959 688 646 1,080
Chi phí thuế TNDN hiện hành 196 205 151 142 250
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 196 205 151 142 250
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 681 754 537 503 830
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 681 754 537 503 830
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)