|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14,944
|
15,522
|
18,791
|
44,064
|
25,139
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
14,944
|
15,522
|
18,791
|
44,064
|
25,139
|
|
Giá vốn hàng bán
|
13,315
|
13,712
|
17,481
|
42,616
|
23,196
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,629
|
1,809
|
1,311
|
1,448
|
1,943
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
19
|
50
|
89
|
58
|
90
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
671
|
819
|
966
|
860
|
953
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
976
|
1,040
|
433
|
646
|
1,080
|
|
Thu nhập khác
|
2
|
|
335
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
100
|
81
|
80
|
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
-99
|
-81
|
255
|
0
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
878
|
959
|
688
|
646
|
1,080
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
196
|
205
|
151
|
142
|
250
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
196
|
205
|
151
|
142
|
250
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
681
|
754
|
537
|
503
|
830
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
681
|
754
|
537
|
503
|
830
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|