単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 49,614 61,652 30,888 37,099 67,602
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 49,614 61,652 30,888 37,099 67,602
Giá vốn hàng bán 44,406 49,524 28,292 32,679 60,615
Lợi nhuận gộp 5,208 12,128 2,596 4,420 6,987
Doanh thu hoạt động tài chính 24 140 97 17 159
Chi phí tài chính 50 26 3 13 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 48 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,551 5,087 5,053 3,414 3,361
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -369 7,155 -2,363 1,010 3,785
Thu nhập khác 8,888 343 1,594 1,621 337
Chi phí khác 5,275 16 367 463 342
Lợi nhuận khác 3,614 327 1,228 1,158 -6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,244 7,483 -1,135 2,168 3,779
Chi phí thuế TNDN hiện hành 177 1,316 177 177 719
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 177 1,316 177 177 719
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,067 6,166 -1,313 1,991 3,060
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,067 6,166 -1,313 1,991 3,060
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)