単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45,875 49,614 61,652 30,888 37,099
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 45,875 49,614 61,652 30,888 37,099
Giá vốn hàng bán 40,650 44,406 49,524 28,292 32,679
Lợi nhuận gộp 5,225 5,208 12,128 2,596 4,420
Doanh thu hoạt động tài chính 111 24 140 97 17
Chi phí tài chính 32 50 26 3 13
Trong đó: Chi phí lãi vay 29 48 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,923 5,551 5,087 5,053 3,414
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 381 -369 7,155 -2,363 1,010
Thu nhập khác 391 8,888 343 1,594 1,621
Chi phí khác 6 5,275 16 367 463
Lợi nhuận khác 385 3,614 327 1,228 1,158
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 766 3,244 7,483 -1,135 2,168
Chi phí thuế TNDN hiện hành 177 177 1,316 177 177
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 177 177 1,316 177 177
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 589 3,067 6,166 -1,313 1,991
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 589 3,067 6,166 -1,313 1,991
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)