単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,980 12,771 10,266 11,216 24,995
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,364 5,436 684 982 12,785
1. Tiền 1,356 1,394 684 982 3,136
2. Các khoản tương đương tiền 1,008 4,042 0 0 9,649
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,588 5,636 8,182 8,614 11,593
1. Phải thu khách hàng 9,962 5,303 8,015 7,835 11,064
2. Trả trước cho người bán 655 0 66 54 291
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,206 2,614 2,255 2,929 2,497
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,236 -2,282 -2,155 -2,205 -2,260
IV. Tổng hàng tồn kho 531 1,253 1,072 1,375 82
1. Hàng tồn kho 531 1,253 1,072 1,375 82
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 498 446 328 246 535
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 371 417 207 105 202
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 118 29 120 51 333
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9 0 0 90 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34,494 33,735 33,154 31,995 31,093
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,680 3,680 3,680 3,682 3,680
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,680 3,680 3,680 3,682 3,680
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,807 1,837 2,199 1,797 1,417
1. Tài sản cố định hữu hình 1,807 1,660 2,046 1,669 1,313
- Nguyên giá 18,441 18,842 14,847 11,984 11,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,633 -17,182 -12,802 -10,315 -10,671
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 178 153 128 103
- Nguyên giá 72 270 270 270 270
- Giá trị hao mòn lũy kế -72 -92 -117 -142 -167
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 28,680 27,905 27,129 26,354 25,579
- Nguyên giá 36,431 36,431 36,431 36,431 36,431
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,751 -8,526 -9,302 -10,077 -10,852
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 473,213 473,213 473,213 473,213 473,213
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -473,213 -473,213 -473,213 -473,213 -473,213
V. Tổng tài sản dài hạn khác 326 312 146 161 417
1. Chi phí trả trước dài hạn 326 312 146 161 417
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 45,474 46,506 43,420 43,211 56,088
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 75,232 70,225 68,824 66,624 78,360
I. Nợ ngắn hạn 17,624 14,707 15,394 14,875 23,291
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,491 8,724 11,740 11,041 18,481
4. Người mua trả tiền trước 1,517 1,963 85 85 85
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 130 325 9 2 350
6. Phải trả người lao động 1,000 1,260 620 699 173
7. Chi phí phải trả 625 480 810 848 1,884
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 199 292 469 538 655
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 2 0 0 0
II. Nợ dài hạn 57,607 55,518 53,429 51,749 55,069
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,646 2,646 2,646 3,055 3,464
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -29,758 -23,719 -25,404 -23,413 -22,272
I. Vốn chủ sở hữu -29,758 -23,719 -25,404 -23,413 -22,272
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 365,050 365,050 365,050 365,050 365,050
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 11,500 11,500 11,500 11,500 11,500
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,341 2,341 2,341 2,341 2,341
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 163 163 163 163 163
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -408,812 -402,773 -404,457 -402,467 -401,326
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 0 2 2 2
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 45,474 46,506 43,420 43,211 56,088