単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21,218 23,758 24,995 42,029 33,774
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,565 12,584 12,785 3,147 10,475
1. Tiền 10,049 5,022 3,136 3,147 4,475
2. Các khoản tương đương tiền 2,515 7,562 9,649 0 6,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 9,087
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,272 10,680 11,593 38,111 13,009
1. Phải thu khách hàng 8,172 10,229 11,064 37,554 12,685
2. Trả trước cho người bán 32 108 291 323 110
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,273 2,548 2,497 2,493 2,474
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,205 -2,205 -2,260 -2,260 -2,260
IV. Tổng hàng tồn kho 143 193 82 393 891
1. Hàng tồn kho 143 193 82 393 891
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 238 301 535 378 312
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 238 301 202 378 300
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 333 0 12
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,610 31,302 31,093 30,772 30,446
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,680 3,680 3,680 3,684 3,684
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,680 3,680 3,680 3,684 3,684
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,597 1,505 1,417 1,329 1,241
1. Tài sản cố định hữu hình 1,481 1,395 1,313 1,232 1,150
- Nguyên giá 11,984 11,984 11,984 11,984 11,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,503 -10,589 -10,671 -10,752 -10,834
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 116 110 103 97 91
- Nguyên giá 270 270 270 270 270
- Giá trị hao mòn lũy kế -154 -160 -167 -173 -179
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 25,967 25,773 25,579 25,385 25,192
- Nguyên giá 36,431 36,431 36,431 36,431 36,431
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,464 -10,658 -10,852 -11,046 -11,239
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 473,213 473,213 473,213 473,213 473,213
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -473,213 -473,213 -473,213 -473,213 -473,213
V. Tổng tài sản dài hạn khác 366 344 417 373 330
1. Chi phí trả trước dài hạn 366 344 417 373 330
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 52,828 55,060 56,088 72,801 64,220
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 75,584 76,846 78,360 94,569 85,159
I. Nợ ngắn hạn 19,256 20,933 23,291 34,500 25,089
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,138 11,970 18,481 30,818 20,803
4. Người mua trả tiền trước 919 85 85 85 85
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 348 825 350 195 390
6. Phải trả người lao động 169 198 173 231 283
7. Chi phí phải trả 3,870 5,395 1,884 1,302 2,331
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,150 797 655 622 366
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 56,328 55,913 55,069 60,069 60,069
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,464 3,464 3,464 3,464 3,464
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -22,756 -21,785 -22,272 -21,768 -20,939
I. Vốn chủ sở hữu -22,756 -21,785 -22,272 -21,768 -20,939
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 365,050 365,050 365,050 365,050 365,050
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 11,500 11,500 11,500 11,500 11,500
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,341 2,341 2,341 2,341 2,341
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 163 163 163 163 163
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -401,810 -400,839 -401,326 -400,822 -399,992
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 2 2 2
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 52,828 55,060 56,088 72,801 64,220