|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
49,614
|
61,652
|
30,888
|
37,099
|
67,602
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
49,614
|
61,652
|
30,888
|
37,099
|
67,602
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
44,406
|
49,524
|
28,292
|
32,679
|
60,615
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,208
|
12,128
|
2,596
|
4,420
|
6,987
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24
|
140
|
97
|
17
|
159
|
|
7. Chi phí tài chính
|
50
|
26
|
3
|
13
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
48
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,551
|
5,087
|
5,053
|
3,414
|
3,361
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-369
|
7,155
|
-2,363
|
1,010
|
3,785
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,888
|
343
|
1,594
|
1,621
|
337
|
|
13. Chi phí khác
|
5,275
|
16
|
367
|
463
|
342
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,614
|
327
|
1,228
|
1,158
|
-6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,244
|
7,483
|
-1,135
|
2,168
|
3,779
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
177
|
1,316
|
177
|
177
|
719
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
177
|
1,316
|
177
|
177
|
719
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,067
|
6,166
|
-1,313
|
1,991
|
3,060
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,067
|
6,166
|
-1,313
|
1,991
|
3,060
|