単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 49,614 61,652 30,888 37,099 67,602
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 49,614 61,652 30,888 37,099 67,602
4. Giá vốn hàng bán 44,406 49,524 28,292 32,679 60,615
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,208 12,128 2,596 4,420 6,987
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24 140 97 17 159
7. Chi phí tài chính 50 26 3 13 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 48 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,551 5,087 5,053 3,414 3,361
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -369 7,155 -2,363 1,010 3,785
12. Thu nhập khác 8,888 343 1,594 1,621 337
13. Chi phí khác 5,275 16 367 463 342
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,614 327 1,228 1,158 -6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,244 7,483 -1,135 2,168 3,779
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 177 1,316 177 177 719
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 177 1,316 177 177 719
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,067 6,166 -1,313 1,991 3,060
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,067 6,166 -1,313 1,991 3,060