|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
365,249
|
420,857
|
354,303
|
447,031
|
577,805
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
365,249
|
420,857
|
354,303
|
447,031
|
577,805
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
340,689
|
372,434
|
304,003
|
373,682
|
478,105
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,560
|
48,423
|
50,300
|
73,348
|
99,700
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,510
|
1,267
|
885
|
2,231
|
212
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,558
|
16,198
|
15,550
|
19,365
|
21,452
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,532
|
15,949
|
15,550
|
17,657
|
21,452
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
34
|
153
|
0
|
208
|
526
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,444
|
1,382
|
435
|
1,779
|
227
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,152
|
4,582
|
5,666
|
9,848
|
10,094
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13,950
|
27,681
|
29,535
|
44,795
|
68,665
|
|
12. Thu nhập khác
|
364
|
20
|
549
|
22,868
|
135
|
|
13. Chi phí khác
|
75
|
47
|
205
|
51
|
1,829
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
289
|
-27
|
343
|
22,817
|
-1,694
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,239
|
27,654
|
29,878
|
67,611
|
66,972
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,391
|
917
|
1,003
|
871
|
5,161
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3
|
8
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,395
|
924
|
1,003
|
871
|
5,161
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,844
|
26,729
|
28,875
|
66,740
|
61,811
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,402
|
567
|
611
|
2,218
|
4,788
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,442
|
26,105
|
28,264
|
64,522
|
56,497
|