1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
576.232
|
365.249
|
420.857
|
354.303
|
447.031
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
576.232
|
365.249
|
420.857
|
354.303
|
447.031
|
4. Giá vốn hàng bán
|
558.505
|
340.689
|
372.434
|
304.003
|
373.682
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17.727
|
24.560
|
48.423
|
50.300
|
73.348
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
974
|
3.510
|
1.267
|
885
|
2.231
|
7. Chi phí tài chính
|
6.119
|
8.558
|
16.198
|
15.550
|
19.365
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.813
|
8.532
|
15.949
|
15.550
|
17.657
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
189
|
34
|
153
|
0
|
208
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.806
|
1.444
|
1.382
|
435
|
1.779
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.758
|
4.152
|
4.582
|
5.666
|
9.848
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.205
|
13.950
|
27.681
|
29.535
|
44.795
|
12. Thu nhập khác
|
419
|
364
|
20
|
549
|
22.868
|
13. Chi phí khác
|
17
|
75
|
47
|
205
|
51
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
402
|
289
|
-27
|
343
|
22.817
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.607
|
14.239
|
27.654
|
29.878
|
67.611
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.290
|
1.391
|
917
|
1.003
|
871
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
5
|
3
|
8
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.296
|
1.395
|
924
|
1.003
|
871
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.311
|
12.844
|
26.729
|
28.875
|
66.740
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
74
|
2.402
|
567
|
611
|
2.218
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.237
|
10.442
|
26.105
|
28.264
|
64.522
|