単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 365,249 420,857 354,303 447,031 577,805
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 365,249 420,857 354,303 447,031 577,805
Giá vốn hàng bán 340,689 372,434 304,003 373,682 478,105
Lợi nhuận gộp 24,560 48,423 50,300 73,348 99,700
Doanh thu hoạt động tài chính 3,510 1,267 885 2,231 212
Chi phí tài chính 8,558 16,198 15,550 19,365 21,452
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,532 15,949 15,550 17,657 21,452
Chi phí bán hàng 1,444 1,382 435 1,779 227
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,152 4,582 5,666 9,848 10,094
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,950 27,681 29,535 44,795 68,665
Thu nhập khác 364 20 549 22,868 135
Chi phí khác 75 47 205 51 1,829
Lợi nhuận khác 289 -27 343 22,817 -1,694
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 34 153 0 208 526
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,239 27,654 29,878 67,611 66,972
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,391 917 1,003 871 5,161
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 8 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,395 924 1,003 871 5,161
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,844 26,729 28,875 66,740 61,811
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,402 567 611 2,218 4,788
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,442 26,105 28,264 64,522 56,497
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)