単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 125,010 131,570 139,687 97,196 209,352
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 125,010 131,570 139,687 97,196 209,352
Giá vốn hàng bán 107,636 111,009 102,297 73,892 181,387
Lợi nhuận gộp 17,374 20,561 37,390 23,304 27,965
Doanh thu hoạt động tài chính 1,356 35 58 43 49
Chi phí tài chính 4,571 4,342 6,214 5,325 5,570
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,947 4,342 6,214 5,325 5,570
Chi phí bán hàng 3 107 120
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,285 1,987 2,635 1,794 3,602
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,078 14,267 28,492 16,228 18,721
Thu nhập khác 17 28 71 1 62
Chi phí khác 21 37 98 341
Lợi nhuận khác -4 -9 -27 1 -279
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 208 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,074 14,258 28,464 16,229 18,442
Chi phí thuế TNDN hiện hành 216 212 1,449 403 425
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 216 212 1,449 403 425
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,858 14,046 27,016 15,826 18,017
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 824 725 2,824 802 1,792
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,035 13,321 24,192 14,498 16,225
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)