|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
125,010
|
131,570
|
139,687
|
97,196
|
209,352
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
125,010
|
131,570
|
139,687
|
97,196
|
209,352
|
|
Giá vốn hàng bán
|
107,636
|
111,009
|
102,297
|
73,892
|
181,387
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,374
|
20,561
|
37,390
|
23,304
|
27,965
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,356
|
35
|
58
|
43
|
49
|
|
Chi phí tài chính
|
4,571
|
4,342
|
6,214
|
5,325
|
5,570
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,947
|
4,342
|
6,214
|
5,325
|
5,570
|
|
Chi phí bán hàng
|
3
|
|
107
|
|
120
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,285
|
1,987
|
2,635
|
1,794
|
3,602
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,078
|
14,267
|
28,492
|
16,228
|
18,721
|
|
Thu nhập khác
|
17
|
28
|
71
|
1
|
62
|
|
Chi phí khác
|
21
|
37
|
98
|
|
341
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4
|
-9
|
-27
|
1
|
-279
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
208
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,074
|
14,258
|
28,464
|
16,229
|
18,442
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
216
|
212
|
1,449
|
403
|
425
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
216
|
212
|
1,449
|
403
|
425
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,858
|
14,046
|
27,016
|
15,826
|
18,017
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
824
|
725
|
2,824
|
802
|
1,792
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,035
|
13,321
|
24,192
|
14,498
|
16,225
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|