単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 131,570 139,687 97,196 209,352 185,362
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 131,570 139,687 97,196 209,352 185,362
Giá vốn hàng bán 111,009 102,297 73,892 181,387 162,532
Lợi nhuận gộp 20,561 37,390 23,304 27,965 22,830
Doanh thu hoạt động tài chính 35 58 43 49 232
Chi phí tài chính 4,342 6,214 5,325 5,570 5,108
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,342 6,214 5,325 5,570 5,108
Chi phí bán hàng 107 120 68
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,987 2,635 1,794 3,602 2,697
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,267 28,492 16,228 18,721 15,189
Thu nhập khác 28 71 1 62 6
Chi phí khác 37 98 341 101
Lợi nhuận khác -9 -27 1 -279 -96
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,258 28,464 16,229 18,442 15,094
Chi phí thuế TNDN hiện hành 212 1,449 403 425 880
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 212 1,449 403 425 880
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,046 27,016 15,826 18,017 14,213
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 725 2,824 802 1,792 306
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,321 24,192 14,498 16,225 13,907
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)