単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,258 28,464 15,703 18,442 15,094
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,195 16,045 15,133 15,163 14,754
- Khấu hao TSCĐ 9,888 9,888 9,903 9,642 9,878
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -35 -58 -95 -49 -232
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,342 6,214 5,325 5,570 5,108
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,453 44,509 30,836 33,605 29,847
- Tăng, giảm các khoản phải thu -18,875 108,745 24,110 -24,452 -360,236
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,897 -77,620 -26,081 30,277 11,762
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,080 60,288 -24,264 -6,639 1,546
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,042 93 -103 -196 72
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,342 -6,214 -5,307 -5,570 -5,108
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8 -3,552 -200
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 234
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,453 126,249 -574 27,025 -322,316
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -322 -40,668 -1,247 -47,429 -49,865
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -9,700 -51,460 4,110
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -19,970
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,550 -3,707
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 35 23 -24 6 232
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -9,986 -93,656 -17,131 -51,129 -49,633
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 383,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 114,988 174,277 117,619 215,192 185,882
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -131,130 -156,146 -121,288 -179,797 -193,841
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -16,143 18,131 -3,669 35,394 375,041
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -24,676 50,724 -21,374 11,290 3,091
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 54,685 30,009 80,733 59,359 70,711
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,009 80,733 59,359 70,649 73,802