単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 598,133 610,684 709,752 703,673 757,260
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 48,805 30,009 80,733 59,359 70,649
1. Tiền 41,685 9,509 12,023 11,350 57,639
2. Các khoản tương đương tiền 7,120 20,500 68,710 48,010 13,010
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 49,620 4,205 5,835 5,835 5,835
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 350,624 418,484 399,445 388,691 461,106
1. Phải thu khách hàng 150,642 170,443 211,953 200,080 192,583
2. Trả trước cho người bán 134,875 118,474 182,536 187,127 268,599
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 65,190 57,151 5,040 1,568 7
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -83 -83 -83 -83 -83
IV. Tổng hàng tồn kho 110,130 120,548 187,692 213,772 183,495
1. Hàng tồn kho 110,130 120,548 187,692 213,772 183,495
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 38,954 37,438 36,048 36,015 36,175
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 133 155 119 286 383
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38,773 37,247 35,921 35,730 35,792
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 48 36 7 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 614,826 607,126 600,056 591,335 632,927
I. Các khoản phải thu dài hạn 42,450 42,450 42,450 42,450 42,450
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 42,450 42,450 42,450 42,450 42,450
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 406,676 396,805 386,917 377,029 367,093
1. Tài sản cố định hữu hình 402,411 392,574 382,719 372,864 362,961
- Nguyên giá 527,384 527,384 527,384 527,384 527,091
- Giá trị hao mòn lũy kế -124,973 -134,811 -144,666 -154,521 -164,130
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,265 4,232 4,198 4,165 4,132
- Nguyên giá 4,852 4,852 4,852 4,852 4,852
- Giá trị hao mòn lũy kế -587 -620 -654 -687 -720
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 52,968 52,968 52,968 52,968 52,968
- Nguyên giá 52,968 52,968 52,968 52,968 52,968
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39,072 41,385 43,461 43,461 47,167
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19,058 21,285 23,361 23,361 27,067
3. Đầu tư dài hạn khác 19,600 19,600 19,600 19,600 19,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -86 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,447 383 327 262 361
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,447 383 327 262 361
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,212,959 1,217,809 1,309,808 1,295,008 1,390,187
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 394,706 384,387 462,690 432,795 511,734
I. Nợ ngắn hạn 257,865 260,313 348,268 334,699 368,320
1. Vay và nợ ngắn 237,377 234,003 287,101 299,759 340,019
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,144 18,519 47,141 17,118 12,196
4. Người mua trả tiền trước 2,143 2,894 8,343 11,236 5,203
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,370 2,581 2,120 2,516 2,941
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 1,924
7. Chi phí phải trả 258 0 240 6 439
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,573 2,316 3,322 4,065 5,598
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 136,842 124,073 114,422 98,096 143,413
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 136,726 123,957 114,422 98,096 143,413
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 818,253 833,422 847,118 862,213 878,453
I. Vốn chủ sở hữu 818,253 833,422 847,118 862,213 878,453
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 683,999 683,999 683,999
2. Thặng dư vốn cổ phần -406 -406 -406 -406 -406
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,646 10,646 10,646 10,646 10,646
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 148,069 162,401 91,913 106,412 121,806
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 59,945 60,782 60,966 61,563 62,409
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,212,959 1,217,809 1,309,808 1,295,008 1,390,187