単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 262,377 277,921 272,362 597,148 757,260
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 35,791 29,178 64,520 54,685 70,649
1. Tiền 15,791 16,178 28,500 41,685 57,639
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 13,000 36,020 13,000 13,010
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100 400 48,820 3,985 5,835
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 103,641 173,460 95,396 389,894 461,106
1. Phải thu khách hàng 4,339 36,302 12,928 155,999 192,583
2. Trả trước cho người bán 87,880 100,040 76,328 134,875 268,599
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,423 37,939 6,223 57,103 7
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -822 -83 -83 -83
IV. Tổng hàng tồn kho 95,796 49,475 42,321 109,651 183,495
1. Hàng tồn kho 95,796 49,475 42,321 109,651 183,495
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,049 25,409 21,305 38,934 36,175
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 45 151 247 113 383
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 27,004 25,258 21,029 38,773 35,792
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 28 48 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 379,759 368,057 375,621 617,777 632,927
I. Các khoản phải thu dài hạn 38,140 42,450 42,450 42,450 42,450
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 38,140 42,450 42,450 42,450 42,450
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 279,543 274,289 265,548 406,694 367,093
1. Tài sản cố định hữu hình 279,543 274,289 265,548 402,429 362,961
- Nguyên giá 296,189 308,184 317,791 527,384 527,091
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,647 -33,894 -52,244 -124,955 -164,130
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 4,265 4,132
- Nguyên giá 0 0 0 4,852 4,852
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -587 -720
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 52,968 52,968
- Nguyên giá 0 0 0 52,968 52,968
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 41,008 6,790 500 41,385 47,167
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 34,218 0 0 21,285 27,067
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 19,600 19,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 93 522 655 1,467 361
1. Chi phí trả trước dài hạn 49 505 655 1,467 361
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 44 18 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 642,137 645,978 647,983 1,214,925 1,390,187
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 292,643 272,486 245,602 394,449 511,734
I. Nợ ngắn hạn 158,431 170,756 169,953 257,836 368,320
1. Vay và nợ ngắn 107,291 156,437 161,995 237,606 340,019
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 23,732 10,032 4,637 14,144 12,196
4. Người mua trả tiền trước 23,070 1,307 127 2,143 5,203
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,233 1,459 1,305 1,386 2,941
6. Phải trả người lao động 219 0 24 0 1,924
7. Chi phí phải trả 300 553 445 258 439
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 116 967 1,420 2,300 5,598
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,470 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 134,212 101,730 75,649 136,613 143,413
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 133,990 101,526 75,533 136,497 143,413
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 349,494 373,492 402,382 820,475 878,453
I. Vốn chủ sở hữu 349,494 373,492 402,382 820,475 878,453
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 600,000 683,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -406 -406
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,646 10,646 10,646 10,646 10,646
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33,853 57,795 86,544 150,179 121,806
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,995 5,052 5,192 60,057 62,409
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 642,137 645,978 647,983 1,214,925 1,390,187