|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14.205
|
27.501
|
29.878
|
67.611
|
66.446
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
25.439
|
31.618
|
32.201
|
21.820
|
60.547
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16.907
|
16.687
|
18.275
|
4.686
|
39.307
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
-739
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
250
|
0
|
1.708
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-1.267
|
-885
|
-2.231
|
-212
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.532
|
15.949
|
15.550
|
17.657
|
21.452
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
39.645
|
59.118
|
62.079
|
89.431
|
126.993
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-40.033
|
-47.453
|
125.500
|
-97.629
|
-49.527
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
121.687
|
46.705
|
7.159
|
-67.808
|
-73.844
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-33.101
|
-26.119
|
-6.183
|
12.530
|
8.070
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
882
|
-209
|
-5.443
|
-678
|
836
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.532
|
-15.949
|
-15.947
|
-17.399
|
-21.452
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.422
|
-754
|
-1.032
|
-704
|
-3.559
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39.480
|
15.340
|
166.133
|
-82.257
|
-12.483
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-273.785
|
-25.631
|
-26.319
|
-7.029
|
-49.781
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
364
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-120.528
|
-13.400
|
-84.840
|
-71.360
|
-41.160
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
183.603
|
|
0
|
129.613
|
65.450
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-15.721
|
|
0
|
-250.665
|
-5.257
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
17.922
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.252
|
493
|
885
|
2.231
|
49
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-204.892
|
-38.537
|
-110.274
|
-197.211
|
-30.699
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
299.594
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
475.590
|
345.772
|
389.013
|
467.660
|
647.533
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-328.684
|
-329.214
|
-409.530
|
-503.500
|
-588.387
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
146.906
|
16.559
|
-20.517
|
263.753
|
59.146
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-18.506
|
-6.639
|
35.342
|
-15.715
|
15.964
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35.233
|
35.791
|
29.178
|
64.520
|
54.685
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16.727
|
29.152
|
64.520
|
48.805
|
70.649
|