I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9,127
|
14,205
|
27,501
|
29,878
|
67,611
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5,295
|
25,439
|
31,618
|
32,201
|
21,820
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,279
|
16,907
|
16,687
|
18,275
|
4,686
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
|
-739
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
250
|
0
|
1,708
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-989
|
0
|
-1,267
|
-885
|
-2,231
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
3,005
|
8,532
|
15,949
|
15,550
|
17,657
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14,422
|
39,645
|
59,118
|
62,079
|
89,431
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
90,119
|
-40,033
|
-47,453
|
125,500
|
-97,629
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-96,597
|
121,687
|
46,705
|
7,159
|
-67,808
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
127,310
|
-33,101
|
-26,119
|
-6,183
|
12,530
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
0
|
882
|
-209
|
-5,443
|
-678
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,005
|
-8,532
|
-15,949
|
-15,947
|
-17,399
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-696
|
-1,422
|
-754
|
-1,032
|
-704
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-87
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
131,465
|
39,480
|
15,340
|
166,133
|
-82,257
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-30,815
|
-273,785
|
-25,631
|
-26,319
|
-7,029
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
364
|
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-120,528
|
-13,400
|
-84,840
|
-71,360
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
183,603
|
|
0
|
129,613
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-15,721
|
|
0
|
-250,665
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
17,922
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
3,252
|
493
|
885
|
2,231
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-30,815
|
-204,892
|
-38,537
|
-110,274
|
-197,211
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
299,594
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
320,995
|
475,590
|
345,772
|
389,013
|
467,660
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-389,960
|
-328,684
|
-329,214
|
-409,530
|
-503,500
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-68,965
|
146,906
|
16,559
|
-20,517
|
263,753
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
31,685
|
-18,506
|
-6,639
|
35,342
|
-15,715
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,571
|
35,233
|
35,791
|
29,178
|
64,520
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
41,256
|
16,727
|
29,152
|
64,520
|
48,805
|