Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,770 10,489 35,663 9,685 12,074
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,459 7,299 59,312 16,273 7,112
- Khấu hao TSCĐ 4,399 4,777 54,322 10,321 3,897
- Các khoản dự phòng -679 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 1,624
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -548 -284 -287 -534 -1,356
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,286 2,807 5,277 6,486 2,947
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14,229 17,788 94,975 25,958 19,187
- Tăng, giảm các khoản phải thu 128,816 -33,987 -184,015 34,231 -82,028
- Tăng, giảm hàng tồn kho 19,824 -23,906 -27,852 -26,590 -14,294
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,644 -575 30,122 20,446 -33,049
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,354 57 -3,593 978 -2,859
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,684 -2,807 -5,277 -6,758 -1,412
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -286 -32 -400 -263
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 146,902 -43,462 -96,039 48,265 -114,718
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,052 -1,777 -318,868 -588 -3,849
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -49,840 -9,040 -37,220
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 45,000 22,400 84,613
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết -31,153 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -19,600 25,622
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -28,573 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 689 284 287 485 1,356
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -79,776 23,907 -327,334 -9,143 70,522
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 299,999 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 115,420 62,267 350,601 144,766 163,425
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -125,215 -74,311 -197,779 -197,567 -104,013
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -9,795 -12,043 452,821 -52,801 59,412
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 57,332 -31,598 29,447 -13,679 15,215
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,189 64,520 32,922 47,269 33,590
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 64,520 32,922 62,369 33,590 48,805