I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6,770
|
10,489
|
35,663
|
9,685
|
12,074
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,459
|
7,299
|
59,312
|
16,273
|
7,112
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,399
|
4,777
|
54,322
|
10,321
|
3,897
|
- Các khoản dự phòng
|
-679
|
|
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
1,624
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-548
|
-284
|
-287
|
-534
|
-1,356
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
4,286
|
2,807
|
5,277
|
6,486
|
2,947
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14,229
|
17,788
|
94,975
|
25,958
|
19,187
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
128,816
|
-33,987
|
-184,015
|
34,231
|
-82,028
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
19,824
|
-23,906
|
-27,852
|
-26,590
|
-14,294
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5,644
|
-575
|
30,122
|
20,446
|
-33,049
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-5,354
|
57
|
-3,593
|
978
|
-2,859
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,684
|
-2,807
|
-5,277
|
-6,758
|
-1,412
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-286
|
-32
|
-400
|
|
-263
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
146,902
|
-43,462
|
-96,039
|
48,265
|
-114,718
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,052
|
-1,777
|
-318,868
|
-588
|
-3,849
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-49,840
|
|
|
-9,040
|
-37,220
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
45,000
|
22,400
|
|
84,613
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
-31,153
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-19,600
|
|
|
25,622
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-28,573
|
0
|
0
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
689
|
284
|
287
|
485
|
1,356
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-79,776
|
23,907
|
-327,334
|
-9,143
|
70,522
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
299,999
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
115,420
|
62,267
|
350,601
|
144,766
|
163,425
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-125,215
|
-74,311
|
-197,779
|
-197,567
|
-104,013
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-9,795
|
-12,043
|
452,821
|
-52,801
|
59,412
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
57,332
|
-31,598
|
29,447
|
-13,679
|
15,215
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,189
|
64,520
|
32,922
|
47,269
|
33,590
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
64,520
|
32,922
|
62,369
|
33,590
|
48,805
|