|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12.074
|
14.258
|
28.464
|
15.703
|
18.442
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7.112
|
14.195
|
16.045
|
15.133
|
15.163
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.897
|
9.888
|
9.888
|
9.903
|
9.642
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.624
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.356
|
-35
|
-58
|
-95
|
-49
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.947
|
4.342
|
6.214
|
5.325
|
5.570
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19.187
|
28.453
|
44.509
|
30.836
|
33.605
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-82.028
|
-18.875
|
108.745
|
24.110
|
-24.452
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-14.294
|
-10.897
|
-77.620
|
-26.081
|
30.277
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-33.049
|
6.080
|
60.288
|
-24.264
|
-6.639
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.859
|
1.042
|
93
|
-103
|
-196
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.412
|
-4.342
|
-6.214
|
-5.307
|
-5.570
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-263
|
-8
|
-3.552
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
234
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-114.718
|
1.453
|
126.249
|
-574
|
27.025
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.849
|
-322
|
-40.668
|
-1.247
|
-47.429
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-37.220
|
-9.700
|
-51.460
|
4.110
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
84.613
|
|
0
|
-19.970
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
25.622
|
|
-1.550
|
|
-3.707
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.356
|
35
|
23
|
-24
|
6
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
70.522
|
-9.986
|
-93.656
|
-17.131
|
-51.129
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
163.425
|
114.988
|
174.277
|
117.619
|
215.192
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-104.013
|
-131.130
|
-156.146
|
-121.288
|
-179.797
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
59.412
|
-16.143
|
18.131
|
-3.669
|
35.394
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15.215
|
-24.676
|
50.724
|
-21.374
|
11.290
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33.590
|
54.685
|
30.009
|
80.733
|
59.359
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
48.805
|
30.009
|
80.733
|
59.359
|
70.649
|