Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 154,337 348,785 334,243 517,882 451,841
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,667
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 154,337 348,785 334,243 517,882 450,173
4. Giá vốn hàng bán 108,513 247,315 252,575 409,599 364,499
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 45,824 101,470 81,667 108,283 85,674
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,912 4,863 5,546 -3,256 3,303
7. Chi phí tài chính 18,147 20,575 21,562 14,204 14,344
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18,147 20,575 21,562 14,204 14,344
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 999 4,746 4,519 -878 1,152
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,648 27,522 30,003 82,223 50,557
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,942 53,490 31,129 9,478 22,923
12. Thu nhập khác 1,178 262 376 12,700 625
13. Chi phí khác 3,007 902 4,616 4,242 2,718
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,829 -640 -4,240 8,458 -2,093
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,113 52,850 26,889 17,936 20,831
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 985 11,514 6,851 5,499 4,497
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 985 11,514 6,851 5,499 4,497
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,128 41,336 20,038 12,437 16,333
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 121 1,682 -3,059 3,039 -453
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,008 39,654 23,096 9,398 16,786