Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 384.017 154.337 348.785 334.243 517.882
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 384.017 154.337 348.785 334.243 517.882
4. Giá vốn hàng bán 294.962 108.513 247.315 252.575 409.599
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 89.054 45.824 101.470 81.667 108.283
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.979 4.912 4.863 5.546 -3.256
7. Chi phí tài chính 37.705 18.147 20.575 21.562 14.204
-Trong đó: Chi phí lãi vay 37.705 18.147 20.575 21.562 14.204
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4.199 999 4.746 4.519 -878
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 32.342 25.648 27.522 30.003 82.223
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21.787 5.942 53.490 31.129 9.478
12. Thu nhập khác 1.810 1.178 262 376 12.700
13. Chi phí khác 8.876 3.007 902 4.616 4.242
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7.065 -1.829 -640 -4.240 8.458
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14.722 4.113 52.850 26.889 17.936
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.872 985 11.514 6.851 5.499
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.872 985 11.514 6.851 5.499
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.850 3.128 41.336 20.038 12.437
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -440 121 1.682 -3.059 3.039
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.291 3.008 39.654 23.096 9.398