|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
384,017
|
154,337
|
348,785
|
334,243
|
517,882
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
384,017
|
154,337
|
348,785
|
334,243
|
517,882
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
294,962
|
108,513
|
247,315
|
252,575
|
409,599
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
89,054
|
45,824
|
101,470
|
81,667
|
108,283
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,979
|
4,912
|
4,863
|
5,546
|
-3,256
|
|
7. Chi phí tài chính
|
37,705
|
18,147
|
20,575
|
21,562
|
14,204
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,705
|
18,147
|
20,575
|
21,562
|
14,204
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,199
|
999
|
4,746
|
4,519
|
-878
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,342
|
25,648
|
27,522
|
30,003
|
82,223
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21,787
|
5,942
|
53,490
|
31,129
|
9,478
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,810
|
1,178
|
262
|
376
|
12,700
|
|
13. Chi phí khác
|
8,876
|
3,007
|
902
|
4,616
|
4,242
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7,065
|
-1,829
|
-640
|
-4,240
|
8,458
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,722
|
4,113
|
52,850
|
26,889
|
17,936
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,872
|
985
|
11,514
|
6,851
|
5,499
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,872
|
985
|
11,514
|
6,851
|
5,499
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,850
|
3,128
|
41,336
|
20,038
|
12,437
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-440
|
121
|
1,682
|
-3,059
|
3,039
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,291
|
3,008
|
39,654
|
23,096
|
9,398
|