|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,775,984
|
8,758,025
|
9,915,831
|
10,342,811
|
10,708,185
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
881,429
|
567,403
|
756,128
|
298,476
|
94,468
|
|
1. Tiền
|
274,843
|
211,023
|
220,668
|
139,302
|
74,453
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
606,586
|
356,380
|
535,460
|
159,174
|
20,016
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
218,809
|
1,101,083
|
1,452,473
|
1,401,793
|
313,556
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
218,809
|
1,101,083
|
1,452,473
|
1,401,793
|
313,556
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
635,247
|
675,591
|
664,925
|
676,196
|
372,578
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
346,888
|
258,598
|
216,580
|
155,111
|
121,672
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
278,507
|
399,235
|
406,121
|
213,975
|
220,562
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9,852
|
17,758
|
42,224
|
307,110
|
30,344
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,938,657
|
6,285,356
|
6,879,166
|
7,645,833
|
9,553,273
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,938,657
|
6,285,356
|
6,879,166
|
7,645,833
|
9,553,273
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
101,842
|
128,592
|
163,138
|
320,513
|
374,309
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
40,192
|
112,577
|
139,795
|
240,174
|
257,302
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
30,490
|
2,610
|
7,334
|
50,393
|
81,375
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
31,160
|
13,406
|
16,009
|
29,946
|
35,632
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,341,062
|
1,604,926
|
1,585,741
|
1,644,194
|
1,571,384
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
293,529
|
298,204
|
290,019
|
305,990
|
303,733
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
293,529
|
296,959
|
287,153
|
303,265
|
301,015
|
|
- Nguyên giá
|
312,142
|
315,610
|
308,233
|
327,472
|
327,687
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,613
|
-18,651
|
-21,080
|
-24,207
|
-26,672
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
1,245
|
2,865
|
2,725
|
2,718
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
1,288
|
3,048
|
3,048
|
3,193
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-43
|
-183
|
-323
|
-475
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
941,223
|
935,561
|
905,504
|
912,519
|
895,920
|
|
- Nguyên giá
|
1,073,085
|
1,074,294
|
1,048,606
|
1,062,447
|
1,050,368
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-131,862
|
-138,733
|
-143,102
|
-149,928
|
-154,449
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,377
|
1,160
|
0
|
198,116
|
243,183
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,377
|
1,160
|
0
|
198,116
|
243,183
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
244,343
|
255,048
|
95,966
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
244,343
|
255,048
|
95,966
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
104,933
|
125,658
|
135,170
|
131,603
|
128,548
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
775
|
7,817
|
1,053
|
916
|
1,070
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,445
|
19,683
|
39,515
|
39,639
|
39,984
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
101,712
|
98,158
|
94,603
|
91,048
|
87,493
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,117,046
|
10,362,951
|
11,501,572
|
11,987,005
|
12,279,569
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,575,761
|
3,204,137
|
4,332,021
|
4,408,365
|
4,669,550
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
951,382
|
2,569,918
|
3,891,706
|
4,352,292
|
4,632,661
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
266,500
|
0
|
0
|
0
|
30,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
189,957
|
273,212
|
172,752
|
195,531
|
206,150
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
137,415
|
1,964,815
|
3,523,785
|
3,960,344
|
4,179,960
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,754
|
37,249
|
4,968
|
3,508
|
2,023
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
9
|
925
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
179,970
|
133,460
|
23,138
|
28,800
|
25,074
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
18,076
|
8,249
|
6,552
|
9,239
|
28,320
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
147,711
|
152,934
|
160,510
|
154,862
|
160,210
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
624,378
|
634,219
|
440,315
|
56,073
|
36,889
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
14,583
|
13,967
|
11,496
|
12,997
|
13,000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
582,823
|
590,823
|
390,000
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
26,972
|
26,560
|
26,735
|
24,206
|
23,888
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
2,869
|
12,084
|
18,870
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7,541,286
|
7,158,814
|
7,169,551
|
7,578,640
|
7,610,019
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,541,286
|
7,158,814
|
7,169,551
|
7,578,640
|
7,610,019
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6,724,166
|
6,724,166
|
6,724,166
|
6,873,999
|
6,873,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-1,358
|
-1,358
|
-1,358
|
238,038
|
238,038
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
818,244
|
435,771
|
446,507
|
466,366
|
497,743
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
793,600
|
390,150
|
390,150
|
390,150
|
466,366
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24,644
|
45,621
|
56,357
|
76,215
|
31,377
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
233
|
235
|
236
|
238
|
240
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,117,046
|
10,362,951
|
11,501,572
|
11,987,005
|
12,279,569
|