Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 76.468 455.981 108.396 27.079 119.199
2. Điều chỉnh cho các khoản 13.622 2.182 2.802 12.379 23.498
- Khấu hao TSCĐ 4.661 4.903 3.591 1.918 3.203
- Các khoản dự phòng 4.690 -7.268 -720 -555 -3.072
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 -1 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.958 -2.560 -7.895 -1.521 -5.260
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 6.229 7.108 7.826 12.538 28.627
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 90.090 458.163 111.197 39.458 142.697
- Tăng, giảm các khoản phải thu 271.461 15.022 -28.972 50.500 103.562
- Tăng, giảm hàng tồn kho -924.434 -26.068 -148.411 56.697 254.980
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 328.454 -144.945 3.112 -161.787 -295.636
- Tăng giảm chi phí trả trước -19.301 13.937 -34.352 9.421 921
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6.229 -7.108 -8.165 -12.568 -28.627
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -19.452 -37.862 -70.324 -25.627 -7.564
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -547 -427 -1.911 -704 -2.257
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -279.959 270.713 -177.825 -44.610 168.077
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.409 -3.727 -1.754 0 -14.505
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 3.642 1.551
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -17.950 -7.430 -25.901 -96.472
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 100.000 0 -2.860 37.525 54.663
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -300 0 -5.588 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 5.049 0 3.147 559
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.958 10.546 7.119 4.471 2.563
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 100.549 -6.381 -4.925 17.297 -51.641
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 27.376 24.949 36.902 29.608
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.064.649 492.840 228.926 306.987 213.015
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -912.047 -740.072 -220.290 -249.650 -173.142
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -24.203 -10.906 -27.603 -32.138 -28.539
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 128.399 -230.761 5.982 62.100 40.942
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -51.011 33.570 -176.769 34.787 157.378
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 257.934 257.934 267.627 90.871 124.641
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 206.923 265.131 90.858 125.660 282.019