|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
76.468
|
455.981
|
108.396
|
27.079
|
119.199
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13.622
|
2.182
|
2.802
|
12.379
|
23.498
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.661
|
4.903
|
3.591
|
1.918
|
3.203
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4.690
|
-7.268
|
-720
|
-555
|
-3.072
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.958
|
-2.560
|
-7.895
|
-1.521
|
-5.260
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.229
|
7.108
|
7.826
|
12.538
|
28.627
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
90.090
|
458.163
|
111.197
|
39.458
|
142.697
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
271.461
|
15.022
|
-28.972
|
50.500
|
103.562
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-924.434
|
-26.068
|
-148.411
|
56.697
|
254.980
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
328.454
|
-144.945
|
3.112
|
-161.787
|
-295.636
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-19.301
|
13.937
|
-34.352
|
9.421
|
921
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6.229
|
-7.108
|
-8.165
|
-12.568
|
-28.627
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-19.452
|
-37.862
|
-70.324
|
-25.627
|
-7.564
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-547
|
-427
|
-1.911
|
-704
|
-2.257
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-279.959
|
270.713
|
-177.825
|
-44.610
|
168.077
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.409
|
-3.727
|
-1.754
|
0
|
-14.505
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
3.642
|
1.551
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-17.950
|
-7.430
|
-25.901
|
-96.472
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
100.000
|
0
|
-2.860
|
37.525
|
54.663
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-300
|
0
|
-5.588
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
5.049
|
0
|
3.147
|
559
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.958
|
10.546
|
7.119
|
4.471
|
2.563
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
100.549
|
-6.381
|
-4.925
|
17.297
|
-51.641
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
27.376
|
24.949
|
36.902
|
29.608
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.064.649
|
492.840
|
228.926
|
306.987
|
213.015
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-912.047
|
-740.072
|
-220.290
|
-249.650
|
-173.142
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-24.203
|
-10.906
|
-27.603
|
-32.138
|
-28.539
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
128.399
|
-230.761
|
5.982
|
62.100
|
40.942
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-51.011
|
33.570
|
-176.769
|
34.787
|
157.378
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
257.934
|
257.934
|
267.627
|
90.871
|
124.641
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
206.923
|
265.131
|
90.858
|
125.660
|
282.019
|