単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,779 30,612 56,840 3,055 5,598
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,585 7,336 4,928 5,363 12,583
- Khấu hao TSCĐ 623 939 1,001 776 767
- Các khoản dự phòng -913 -2,380 -878 1,246 509
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,056 714 -3,288 -4,242 932
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6,932 8,061 8,093 7,584 10,375
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,364 37,948 61,769 8,419 18,181
- Tăng, giảm các khoản phải thu 22,707 7,557 37,825 25,225 -11,081
- Tăng, giảm hàng tồn kho 72,046 87,664 75,374 -73,440 -84,147
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -56,776 -35,814 -121,087 21,175 65,863
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,861 -6,530 -2,258 -3,545 -846
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,974 -8,057 -8,093 -7,584 -9,349
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,492 -3,036 -1,981 -16,961 -3,575
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 1,461 -200 -397 -1,383 -335
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 53,197 79,532 41,151 -48,094 -25,289
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -36 -12,371 -2,098 -42 -18
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,295 -400 670 0 91
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,387 -12,981 -65,617 -37,231 -39,622
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 7,868 11,135 12,140 12,981 6,323
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2,629 145 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 20 370 1,392 6,028 -4,938
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,389 -14,101 -53,514 -18,265 -38,164
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 14,190 500 15,600 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 68,195 45,903 47,606 54,350 30,211
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -32,519 -90,111 -6,127 -12,350 -57,569
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -13,829 -192 -15,000 -9,339 -2,371
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 36,036 -43,900 42,079 32,661 -29,728
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 97,623 21,530 29,715 -33,698 -93,181
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 133,151 230,773 252,303 341,213 307,515
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -1 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 230,774 252,303 282,019 307,515 214,334