|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
100,491
|
249,554
|
215,418
|
329,146
|
81,474
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
100,491
|
249,554
|
215,418
|
329,146
|
81,474
|
|
Giá vốn hàng bán
|
64,230
|
215,528
|
157,755
|
240,594
|
57,805
|
|
Lợi nhuận gộp
|
36,261
|
34,026
|
57,662
|
88,552
|
23,669
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
394
|
412
|
735
|
281
|
754
|
|
Chi phí tài chính
|
5,613
|
6,194
|
7,985
|
7,553
|
7,584
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,613
|
6,932
|
8,061
|
8,093
|
7,584
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,221
|
10,323
|
15,024
|
17,879
|
6,363
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,410
|
6,924
|
4,880
|
9,324
|
7,802
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,412
|
11,170
|
30,508
|
54,279
|
2,675
|
|
Thu nhập khác
|
1,708
|
2,331
|
687
|
590
|
430
|
|
Chi phí khác
|
366
|
331
|
583
|
1,031
|
49
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,342
|
1,999
|
104
|
-440
|
381
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
173
|
|
202
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
19,754
|
13,169
|
30,612
|
53,838
|
3,055
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,367
|
1,898
|
6,672
|
11,083
|
1,999
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
72
|
549
|
-445
|
680
|
-956
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,439
|
2,447
|
6,227
|
11,763
|
1,043
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,315
|
10,722
|
24,385
|
42,076
|
2,013
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5,219
|
4,370
|
7,681
|
18,219
|
584
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,096
|
6,352
|
16,704
|
23,857
|
1,428
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|