単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 100,491 249,554 215,418 329,146 81,474
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 100,491 249,554 215,418 329,146 81,474
Giá vốn hàng bán 64,230 215,528 157,755 240,594 57,805
Lợi nhuận gộp 36,261 34,026 57,662 88,552 23,669
Doanh thu hoạt động tài chính 394 412 735 281 754
Chi phí tài chính 5,613 6,194 7,985 7,553 7,584
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,613 6,932 8,061 8,093 7,584
Chi phí bán hàng 7,221 10,323 15,024 17,879 6,363
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,410 6,924 4,880 9,324 7,802
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,412 11,170 30,508 54,279 2,675
Thu nhập khác 1,708 2,331 687 590 430
Chi phí khác 366 331 583 1,031 49
Lợi nhuận khác 1,342 1,999 104 -440 381
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 173 202
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,754 13,169 30,612 53,838 3,055
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,367 1,898 6,672 11,083 1,999
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 72 549 -445 680 -956
Chi phí thuế TNDN 4,439 2,447 6,227 11,763 1,043
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,315 10,722 24,385 42,076 2,013
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,219 4,370 7,681 18,219 584
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,096 6,352 16,704 23,857 1,428
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)