単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 164,324 100,491 249,554 215,418 329,146
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 164,324 100,491 249,554 215,418 329,146
Giá vốn hàng bán 134,431 64,230 215,528 157,755 240,594
Lợi nhuận gộp 29,893 36,261 34,026 57,662 88,552
Doanh thu hoạt động tài chính 1,220 394 412 735 281
Chi phí tài chính 3,801 5,613 6,194 7,985 7,553
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,801 5,613 6,932 8,061 8,093
Chi phí bán hàng 9,638 7,221 10,323 15,024 17,879
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,359 5,410 6,924 4,880 9,324
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,315 18,412 11,170 30,508 54,279
Thu nhập khác 719 1,708 2,331 687 590
Chi phí khác 7,438 366 331 583 1,031
Lợi nhuận khác -6,719 1,342 1,999 104 -440
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 173 202
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,596 19,754 13,169 30,612 53,838
Chi phí thuế TNDN hiện hành 982 4,367 1,898 6,672 11,083
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 101 72 549 -445 680
Chi phí thuế TNDN 1,082 4,439 2,447 6,227 11,763
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,514 15,315 10,722 24,385 42,076
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 531 5,219 4,370 7,681 18,219
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,983 10,096 6,352 16,704 23,857
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)