単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 516,075 482,475 523,585 510,068 644,015
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 516,075 482,475 523,585 510,068 644,015
4. Giá vốn hàng bán 381,897 358,937 379,999 377,526 498,953
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 134,178 123,537 143,586 132,542 145,062
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,020 9,550 12,616 11,017 9,535
7. Chi phí tài chính 993 1,431 1,347 2,094 2,464
-Trong đó: Chi phí lãi vay 877 1,015 1,066 2,069 2,308
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 32,751 34,670 38,942 42,459 54,591
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,838 26,869 25,556 22,238 41,916
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 72,615 70,118 90,357 76,768 55,628
12. Thu nhập khác 645 417 14 488 227
13. Chi phí khác 49 13 35 1,757 68
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 596 404 -21 -1,270 159
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 73,211 70,521 90,336 75,499 55,787
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,615 14,616 16,335 14,190 12,342
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,542 -106 2,253 1,243 2,481
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18,073 14,509 18,588 15,433 14,823
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 55,138 56,012 71,748 60,065 40,964
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3,029 3,623 9,199 2,315 5,266
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 52,109 52,389 62,549 57,750 35,698