|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
523.585
|
510.068
|
644.015
|
628.311
|
687.442
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
142
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
523.585
|
510.068
|
644.015
|
628.311
|
687.300
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
379.999
|
377.526
|
498.953
|
502.075
|
456.709
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
143.586
|
132.542
|
145.062
|
126.235
|
230.591
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.616
|
11.017
|
9.535
|
9.221
|
11.836
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.347
|
2.094
|
2.464
|
3.288
|
3.818
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.066
|
2.069
|
2.308
|
2.535
|
3.067
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
38.942
|
42.459
|
54.591
|
55.228
|
42.148
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25.556
|
22.238
|
41.916
|
20.048
|
28.887
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
90.357
|
76.768
|
55.628
|
56.892
|
167.573
|
|
12. Thu nhập khác
|
14
|
488
|
227
|
6
|
3.212
|
|
13. Chi phí khác
|
35
|
1.757
|
68
|
13
|
21
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-21
|
-1.270
|
159
|
-7
|
3.191
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
90.336
|
75.499
|
55.787
|
56.885
|
170.763
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16.335
|
14.190
|
12.342
|
10.779
|
36.393
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2.253
|
1.243
|
2.481
|
957
|
300
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18.588
|
15.433
|
14.823
|
11.736
|
36.694
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
71.748
|
60.065
|
40.964
|
45.149
|
134.070
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9.199
|
2.315
|
5.266
|
2.263
|
4.230
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
62.549
|
57.750
|
35.698
|
42.886
|
129.840
|