|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
510,068
|
644,015
|
628,311
|
687,442
|
814,085
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
142
|
|
|
Doanh thu thuần
|
510,068
|
644,015
|
628,311
|
687,300
|
814,085
|
|
Giá vốn hàng bán
|
377,526
|
498,953
|
502,075
|
456,709
|
626,343
|
|
Lợi nhuận gộp
|
132,542
|
145,062
|
126,235
|
230,591
|
187,742
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,017
|
9,535
|
9,221
|
11,836
|
11,738
|
|
Chi phí tài chính
|
2,094
|
2,464
|
3,288
|
3,818
|
5,572
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,069
|
2,308
|
2,535
|
3,067
|
4,372
|
|
Chi phí bán hàng
|
42,459
|
54,591
|
55,228
|
42,148
|
48,654
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,238
|
41,916
|
20,048
|
28,887
|
23,580
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
76,768
|
55,628
|
56,892
|
167,573
|
121,675
|
|
Thu nhập khác
|
488
|
227
|
6
|
3,212
|
1,000
|
|
Chi phí khác
|
1,757
|
68
|
13
|
21
|
80
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,270
|
159
|
-7
|
3,191
|
921
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
75,499
|
55,787
|
56,885
|
170,763
|
122,596
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,190
|
12,342
|
10,779
|
36,393
|
25,341
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,243
|
2,481
|
957
|
300
|
905
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
15,433
|
14,823
|
11,736
|
36,694
|
26,246
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
60,065
|
40,964
|
45,149
|
134,070
|
96,350
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,315
|
5,266
|
2,263
|
4,230
|
10,945
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
57,750
|
35,698
|
42,886
|
129,840
|
85,405
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|