単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 523,585 510,068 644,015 628,311 687,442
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 142
Doanh thu thuần 523,585 510,068 644,015 628,311 687,300
Giá vốn hàng bán 379,999 377,526 498,953 502,075 456,709
Lợi nhuận gộp 143,586 132,542 145,062 126,235 230,591
Doanh thu hoạt động tài chính 12,616 11,017 9,535 9,221 11,836
Chi phí tài chính 1,347 2,094 2,464 3,288 3,818
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,066 2,069 2,308 2,535 3,067
Chi phí bán hàng 38,942 42,459 54,591 55,228 42,148
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,556 22,238 41,916 20,048 28,887
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 90,357 76,768 55,628 56,892 167,573
Thu nhập khác 14 488 227 6 3,212
Chi phí khác 35 1,757 68 13 21
Lợi nhuận khác -21 -1,270 159 -7 3,191
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 90,336 75,499 55,787 56,885 170,763
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,335 14,190 12,342 10,779 36,393
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,253 1,243 2,481 957 300
Chi phí thuế TNDN 18,588 15,433 14,823 11,736 36,694
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71,748 60,065 40,964 45,149 134,070
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 9,199 2,315 5,266 2,263 4,230
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 62,549 57,750 35,698 42,886 129,840
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)