単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 70,521 90,336 75,499 55,787 56,885
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,601 22,173 13,803 -43,387 15,114
- Khấu hao TSCĐ 11,567 9,677 6,584 6,068 5,060
- Các khoản dự phòng 21,149 21,207 14,985 -57,131 15,725
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1 92 24 -96 -1
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,129 -9,868 -9,859 -9,537 -8,204
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,015 1,066 2,069 2,308 2,535
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 15,000 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 96,122 112,510 89,301 12,400 72,000
- Tăng, giảm các khoản phải thu -26,000 32,195 -80,200 -37,192 -112,214
- Tăng, giảm hàng tồn kho 38,352 -175,744 -6,445 9,771 9,698
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -13,009 94,593 -101,660 98,959 -15,307
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,267 2,931 2,263 7,276 754
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -2,462
- Tiền lãi vay phải trả -1,040 -1,056 -2,019 -2,298 -35,927
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -36,809 -12,002 -10,001 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 20 0 15 -8,765
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -25,516 -1,356 -4,302 -2,498 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 28,852 64,071 -115,063 76,430 -92,224
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,680 -9,610 -18,863 -23,539 -11,081
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 444 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -287,000 -265,000 -35,000 -80,000 -260,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 215,000 210,000 65,000 155,000 257,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -7,952 28,780 4,897 7,031 16,094
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -78,272 -35,830 16,033 58,936 2,013
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 41,117 98,006 123,201 94,426 152,805
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -67,727 -70,536 -50,610 -132,288 -104,332
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 9,102 -30,264 0 -110,478 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -17,508 -2,794 72,591 -148,340 48,473
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -66,927 25,447 -26,438 -12,973 -41,738
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 172,611 105,685 131,039 104,701 91,717
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 -93 101 -11 -6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 105,685 131,039 104,701 91,717 49,973