|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,350,715
|
7,451,776
|
10,007,271
|
6,409,808
|
10,471,549
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
30
|
|
23
|
391
|
367
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,350,685
|
7,451,776
|
10,007,247
|
6,409,416
|
10,471,181
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,134,974
|
7,129,975
|
9,636,224
|
6,122,334
|
10,005,194
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
215,711
|
321,801
|
371,023
|
287,082
|
465,987
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
72,102
|
77,363
|
88,127
|
103,931
|
137,666
|
|
7. Chi phí tài chính
|
87,455
|
49,568
|
60,371
|
105,358
|
134,388
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39,350
|
44,549
|
60,657
|
110,469
|
135,292
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-3
|
-3
|
-1
|
-2
|
-3
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
207
|
169
|
738
|
318
|
265
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-22,409
|
155,803
|
114,091
|
135,022
|
271,298
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
222,557
|
193,621
|
283,949
|
150,313
|
197,699
|
|
12. Thu nhập khác
|
9,665
|
193,227
|
1,041
|
3,792
|
10,529
|
|
13. Chi phí khác
|
2,435
|
10,009
|
336
|
817
|
3,021
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7,230
|
183,218
|
706
|
2,975
|
7,508
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
229,787
|
376,839
|
284,655
|
153,288
|
205,207
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-4,639
|
68,520
|
52,151
|
29,960
|
96,843
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
38,203
|
13,501
|
4,654
|
4,396
|
-37,925
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
33,565
|
82,021
|
56,805
|
34,356
|
58,917
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
196,222
|
294,818
|
227,850
|
118,932
|
146,290
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
7
|
11
|
7
|
4
|
13
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
196,215
|
294,808
|
227,843
|
118,928
|
146,277
|