Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,885,665 5,002,815 8,350,715 7,451,776 10,007,271
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 68 30 23
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,885,597 5,002,815 8,350,685 7,451,776 10,007,247
4. Giá vốn hàng bán 6,684,065 4,846,799 8,134,974 7,129,975 9,636,224
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 201,532 156,017 215,711 321,801 371,023
6. Doanh thu hoạt động tài chính 56,706 55,608 72,102 77,363 88,127
7. Chi phí tài chính 33,666 44,515 87,455 49,568 60,371
-Trong đó: Chi phí lãi vay 37,547 33,446 39,350 44,549 60,657
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -15 -3 -3 -1
9. Chi phí bán hàng 853 207 169 738
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 106,054 101,599 -22,409 155,803 114,091
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 117,665 65,496 222,557 193,621 283,949
12. Thu nhập khác 23,046 107 9,665 193,227 1,041
13. Chi phí khác 5,696 2,407 2,435 10,009 336
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17,350 -2,300 7,230 183,218 706
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 135,016 63,196 229,787 376,839 284,655
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 44,257 11,856 -4,639 68,520 52,151
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -15,426 -5,796 38,203 13,501 4,654
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 28,831 6,060 33,565 82,021 56,805
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 106,185 57,136 196,222 294,818 227,850
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6 3 7 11 7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 106,179 57,133 196,215 294,808 227,843