Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,350,715 7,451,776 10,007,271 6,409,808 10,471,549
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30 23 391 367
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8,350,685 7,451,776 10,007,247 6,409,416 10,471,181
4. Giá vốn hàng bán 8,134,974 7,129,975 9,636,224 6,122,334 10,005,194
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 215,711 321,801 371,023 287,082 465,987
6. Doanh thu hoạt động tài chính 72,102 77,363 88,127 103,931 137,666
7. Chi phí tài chính 87,455 49,568 60,371 105,358 134,388
-Trong đó: Chi phí lãi vay 39,350 44,549 60,657 110,469 135,292
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -3 -3 -1 -2 -3
9. Chi phí bán hàng 207 169 738 318 265
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -22,409 155,803 114,091 135,022 271,298
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 222,557 193,621 283,949 150,313 197,699
12. Thu nhập khác 9,665 193,227 1,041 3,792 10,529
13. Chi phí khác 2,435 10,009 336 817 3,021
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7,230 183,218 706 2,975 7,508
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 229,787 376,839 284,655 153,288 205,207
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -4,639 68,520 52,151 29,960 96,843
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 38,203 13,501 4,654 4,396 -37,925
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 33,565 82,021 56,805 34,356 58,917
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 196,222 294,818 227,850 118,932 146,290
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 7 11 7 4 13
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 196,215 294,808 227,843 118,928 146,277