|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,885,665
|
5,002,815
|
8,350,715
|
7,451,776
|
10,007,271
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
68
|
|
30
|
|
23
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,885,597
|
5,002,815
|
8,350,685
|
7,451,776
|
10,007,247
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,684,065
|
4,846,799
|
8,134,974
|
7,129,975
|
9,636,224
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
201,532
|
156,017
|
215,711
|
321,801
|
371,023
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
56,706
|
55,608
|
72,102
|
77,363
|
88,127
|
|
7. Chi phí tài chính
|
33,666
|
44,515
|
87,455
|
49,568
|
60,371
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,547
|
33,446
|
39,350
|
44,549
|
60,657
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-15
|
-3
|
-3
|
-1
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
853
|
|
207
|
169
|
738
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
106,054
|
101,599
|
-22,409
|
155,803
|
114,091
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
117,665
|
65,496
|
222,557
|
193,621
|
283,949
|
|
12. Thu nhập khác
|
23,046
|
107
|
9,665
|
193,227
|
1,041
|
|
13. Chi phí khác
|
5,696
|
2,407
|
2,435
|
10,009
|
336
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
17,350
|
-2,300
|
7,230
|
183,218
|
706
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
135,016
|
63,196
|
229,787
|
376,839
|
284,655
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
44,257
|
11,856
|
-4,639
|
68,520
|
52,151
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-15,426
|
-5,796
|
38,203
|
13,501
|
4,654
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
28,831
|
6,060
|
33,565
|
82,021
|
56,805
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
106,185
|
57,136
|
196,222
|
294,818
|
227,850
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6
|
3
|
7
|
11
|
7
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
106,179
|
57,133
|
196,215
|
294,808
|
227,843
|