|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
16,705
|
11,049
|
14,660
|
15,301
|
11,488
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
16,705
|
11,049
|
14,660
|
15,301
|
11,488
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
16,681
|
10,955
|
14,474
|
15,076
|
11,349
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24
|
94
|
186
|
224
|
139
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
167
|
248
|
248
|
183
|
48
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
51
|
212
|
149
|
145
|
60
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
140
|
129
|
285
|
262
|
127
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
41
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
44
|
585
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
|
-44
|
-544
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
140
|
129
|
285
|
219
|
-417
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28
|
26
|
57
|
52
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
28
|
26
|
57
|
52
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
112
|
103
|
228
|
166
|
-417
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
112
|
103
|
228
|
166
|
-417
|