Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,660 15,301 11,488 11,426 57,098
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 14,660 15,301 11,488 11,426 57,098
4. Giá vốn hàng bán 14,474 15,076 11,349 11,289 56,732
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 186 224 139 137 366
6. Doanh thu hoạt động tài chính 248 183 48 0 0
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 149 145 60 86 152
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 285 262 127 52 214
12. Thu nhập khác 41 0
13. Chi phí khác 44 585 2 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -44 -544 -2 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 285 219 -417 49 214
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 57 52 10 26
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 57 52 10 26
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 228 166 -417 39 188
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 228 166 -417 39 188