Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.012.833 4.993.827 5.613.796 5.421.441 6.625.121
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 668.144 413.861 818.525 886.978 1.705.198
1. Tiền 368.144 263.861 518.525 786.978 1.305.198
2. Các khoản tương đương tiền 300.000 150.000 300.000 100.000 400.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100.000 1.222.000 1.000.000 853.500 1.617.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100.000 1.222.000 1.000.000 853.500 1.617.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.609.984 2.366.805 2.924.191 2.936.967 2.713.743
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.072.823 1.555.211 1.978.365 1.919.970 1.836.826
2. Trả trước cho người bán 87.827 145.414 245.478 247.073 409.236
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 450.724 693.136 803.900 860.686 621.573
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.391 -26.956 -103.552 -90.762 -153.891
IV. Tổng hàng tồn kho 565.625 906.595 789.970 610.480 424.697
1. Hàng tồn kho 586.524 927.495 808.824 629.054 428.321
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -20.900 -20.900 -18.853 -18.574 -3.624
V. Tài sản ngắn hạn khác 69.080 84.566 81.110 133.517 163.983
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 66.244 82.620 81.110 133.517 157.968
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.204 0 0 0 212
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 633 1.945 0 0 5.804
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 950.607 1.047.137 1.302.013 1.684.817 1.560.204
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 461.397 372.855 284.557 190.737 134.020
1. Tài sản cố định hữu hình 435.119 343.645 261.539 173.607 127.551
- Nguyên giá 705.061 717.717 740.194 734.990 757.327
- Giá trị hao mòn lũy kế -269.942 -374.073 -478.656 -561.382 -629.776
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 26.278 29.211 23.018 17.130 6.469
- Nguyên giá 39.965 50.854 53.507 53.507 35.485
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.687 -21.643 -30.489 -36.377 -29.015
III. Bất động sản đầu tư 363.686 562.548 829.293 1.222.723 1.335.419
- Nguyên giá 460.598 754.013 1.164.214 1.763.395 2.155.818
- Giá trị hao mòn lũy kế -96.912 -191.465 -334.921 -540.672 -820.399
IV. Tài sản dở dang dài hạn 102.617 93.603 152.512 251.630 80.392
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 102.617 93.603 152.512 251.630 80.392
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 22.907 18.131 35.651 19.726 10.374
1. Chi phí trả trước dài hạn 21.244 18.131 34.957 17.531 8.063
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.662 0 694 2.195 2.311
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.963.440 6.040.965 6.915.809 7.106.258 8.185.325
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.651.724 4.416.133 4.927.834 5.241.195 6.116.553
I. Nợ ngắn hạn 2.488.417 4.133.054 4.535.464 4.652.947 5.598.135
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 30.580 1.196.684 1.195.896 1.052.106 1.760.320
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 405.949 518.873 581.156 607.597 435.027
4. Người mua trả tiền trước 251.173 404.575 660.848 412.904 1.203.307
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 129.530 93.098 168.741 192.088 151.127
6. Phải trả người lao động 557.889 742.019 804.482 829.623 714.846
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 786.287 769.283 693.431 962.751 856.656
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 65.971 103.116 163.072 355.601 187.783
11. Phải trả ngắn hạn khác 241.069 277.527 237.767 202.666 225.569
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 954 8.232 9.086 9.672 34.120
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19.016 19.647 20.987 27.940 29.380
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 163.307 283.079 392.370 588.248 518.418
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 13.767 14.247 14.664 15.331 15.826
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 149.540 268.832 377.706 572.917 502.591
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.311.716 1.624.832 1.987.975 1.865.063 2.068.772
I. Vốn chủ sở hữu 1.311.716 1.624.832 1.987.975 1.865.063 2.068.772
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 929.239 1.143.859 1.143.859 1.143.859 1.143.859
2. Thặng dư vốn cổ phần -15 -15 -15 -15 -15
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -14.553 4.444 31.118 20.376 10.995
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 100.000 259.488
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 397.023 476.492 813.013 600.844 654.446
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21.770 33.597 297.135 62.623 54.615
- LNST chưa phân phối kỳ này 375.253 442.896 515.878 538.221 599.831
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 22 51 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.963.440 6.040.965 6.915.809 7.106.258 8.185.325