TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.627.168
|
5.188.825
|
5.297.072
|
5.239.127
|
5.386.988
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
817.851
|
394.218
|
611.053
|
751.313
|
887.735
|
1. Tiền
|
517.851
|
294.218
|
411.053
|
451.313
|
787.735
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
300.000
|
100.000
|
200.000
|
300.000
|
100.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.000.000
|
845.000
|
797.000
|
788.000
|
853.500
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000.000
|
845.000
|
797.000
|
788.000
|
853.500
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.944.780
|
2.959.374
|
3.134.513
|
3.022.793
|
2.904.922
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.012.978
|
2.127.458
|
2.158.357
|
2.138.315
|
1.925.249
|
2. Trả trước cho người bán
|
249.245
|
198.624
|
207.724
|
215.704
|
247.807
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
786.110
|
733.246
|
855.532
|
753.286
|
820.723
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-103.552
|
-99.955
|
-87.099
|
-84.513
|
-88.858
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
783.427
|
895.787
|
651.784
|
603.205
|
602.091
|
1. Hàng tồn kho
|
802.281
|
914.641
|
670.501
|
621.911
|
620.665
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-18.853
|
-18.853
|
-18.716
|
-18.706
|
-18.574
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
81.110
|
94.445
|
102.722
|
73.815
|
138.740
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
81.110
|
94.445
|
102.722
|
73.815
|
138.740
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.301.932
|
1.459.910
|
1.467.738
|
1.482.203
|
1.680.207
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
284.557
|
259.645
|
231.366
|
208.595
|
190.730
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
261.539
|
238.536
|
211.743
|
190.273
|
173.600
|
- Nguyên giá
|
740.194
|
744.604
|
745.021
|
731.870
|
734.990
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-478.656
|
-506.068
|
-533.279
|
-541.597
|
-561.390
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
23.018
|
21.110
|
19.623
|
18.323
|
17.130
|
- Nguyên giá
|
53.507
|
53.507
|
53.507
|
53.507
|
53.507
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.489
|
-32.398
|
-33.884
|
-35.185
|
-36.377
|
III. Bất động sản đầu tư
|
829.293
|
898.626
|
982.108
|
1.101.472
|
1.222.723
|
- Nguyên giá
|
1.164.214
|
1.279.954
|
1.414.363
|
1.588.469
|
1.763.395
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-334.921
|
-381.328
|
-432.255
|
-486.996
|
-540.672
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
152.431
|
265.491
|
231.559
|
143.331
|
251.630
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
152.431
|
265.491
|
231.559
|
143.331
|
251.630
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35.651
|
36.148
|
22.705
|
28.804
|
15.124
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34.957
|
35.454
|
22.514
|
26.026
|
12.307
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
694
|
694
|
191
|
2.778
|
2.817
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.929.100
|
6.648.735
|
6.764.810
|
6.721.330
|
7.067.195
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.938.347
|
4.753.539
|
4.891.392
|
5.030.728
|
5.204.790
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.540.668
|
4.335.130
|
4.402.232
|
4.487.684
|
4.616.543
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.190.586
|
1.279.463
|
1.109.263
|
984.508
|
1.052.106
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
594.472
|
583.512
|
590.445
|
613.778
|
610.238
|
4. Người mua trả tiền trước
|
660.848
|
245.971
|
351.723
|
335.069
|
412.904
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
168.753
|
93.882
|
119.777
|
163.229
|
191.978
|
6. Phải trả người lao động
|
804.479
|
627.649
|
796.480
|
932.093
|
829.722
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
693.166
|
699.458
|
749.865
|
624.798
|
962.971
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
160.524
|
574.819
|
331.361
|
218.705
|
315.637
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
237.767
|
210.803
|
213.524
|
484.999
|
202.666
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9.086
|
10.568
|
9.114
|
10.429
|
10.380
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20.987
|
9.002
|
130.680
|
120.076
|
27.940
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
397.679
|
418.409
|
489.160
|
543.044
|
588.248
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
14.664
|
14.988
|
15.284
|
14.844
|
15.331
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
383.015
|
403.421
|
473.876
|
528.200
|
572.917
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.990.753
|
1.895.197
|
1.873.418
|
1.690.602
|
1.862.404
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.990.753
|
1.895.197
|
1.873.418
|
1.690.602
|
1.862.404
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.143.859
|
1.143.859
|
1.143.859
|
1.143.859
|
1.143.859
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-15
|
-15
|
-15
|
-15
|
-15
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
22.747
|
41.715
|
22.931
|
4.379
|
19.113
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
824.162
|
709.638
|
606.643
|
442.379
|
599.447
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
307.659
|
593.506
|
365.403
|
54.877
|
60.755
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
516.503
|
116.132
|
241.240
|
387.502
|
538.693
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.929.100
|
6.648.735
|
6.764.810
|
6.721.330
|
7.067.195
|