単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,065,022 6,224,515 6,210,810 6,625,121 7,189,697
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 489,186 1,404,185 1,575,010 1,705,198 1,123,254
1. Tiền 489,186 866,185 736,510 1,305,198 623,254
2. Các khoản tương đương tiền 0 538,000 838,500 400,000 500,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,495,500 1,310,000 1,199,000 1,617,500 2,395,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,495,500 1,310,000 1,199,000 1,617,500 2,395,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,154,216 2,777,708 2,806,178 2,713,743 2,932,320
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,125,979 1,797,537 1,898,064 1,836,826 1,545,983
2. Trả trước cho người bán 319,121 346,981 332,122 409,236 915,366
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 797,835 728,815 666,627 621,573 649,210
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -88,719 -95,624 -90,636 -153,891 -178,240
IV. Tổng hàng tồn kho 801,533 597,795 508,572 424,697 555,833
1. Hàng tồn kho 817,729 610,515 517,880 428,321 559,457
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -16,196 -12,721 -9,308 -3,624 -3,624
V. Tài sản ngắn hạn khác 124,587 134,827 122,049 163,983 183,290
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 124,587 134,827 122,049 157,968 157,539
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 212 19,442
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 5,804 6,308
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,642,645 1,569,761 1,572,102 1,560,204 1,516,502
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 175,555 157,894 149,501 134,020 133,726
1. Tài sản cố định hữu hình 159,592 142,845 135,084 127,551 123,195
- Nguyên giá 739,522 739,624 747,792 757,327 769,559
- Giá trị hao mòn lũy kế -579,930 -596,779 -612,709 -629,776 -646,364
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,962 15,049 14,417 6,469 10,531
- Nguyên giá 53,507 53,507 53,507 35,485 40,386
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,545 -38,459 -39,090 -29,015 -29,855
III. Bất động sản đầu tư 1,275,850 1,330,710 1,340,044 1,335,419 1,315,901
- Nguyên giá 1,882,898 2,006,183 2,088,324 2,155,818 2,213,483
- Giá trị hao mòn lũy kế -607,048 -675,473 -748,280 -820,399 -897,582
IV. Tài sản dở dang dài hạn 176,835 67,739 70,719 80,392 57,985
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 176,835 67,739 70,719 80,392 57,985
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14,406 13,419 11,838 10,374 8,890
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,922 11,749 10,521 8,063 7,125
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,484 1,670 1,317 2,311 1,764
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,707,668 7,794,276 7,782,911 8,185,325 8,706,199
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,702,004 5,801,459 5,624,178 6,116,553 6,491,912
I. Nợ ngắn hạn 5,075,190 5,231,146 5,064,299 5,598,135 5,998,398
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,679,076 1,516,315 1,213,453 1,760,320 2,201,855
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 445,367 385,580 502,185 435,027 328,086
4. Người mua trả tiền trước 658,579 844,968 623,928 1,203,307 1,222,516
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 87,548 125,028 183,158 151,127 46,326
6. Phải trả người lao động 617,035 795,990 971,566 714,846 613,432
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 870,035 919,159 1,010,827 856,656 1,018,346
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 484,713 259,098 188,333 187,783 303,907
11. Phải trả ngắn hạn khác 209,174 234,578 225,519 225,569 220,030
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10,263 9,241 11,453 34,120 41,769
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,397 141,188 133,876 29,380 2,132
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 626,814 570,313 559,879 518,418 493,514
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15,459 15,771 15,868 15,826 15,814
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 611,355 554,542 544,012 502,591 477,699
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,005,664 1,992,816 2,158,733 2,068,772 2,214,287
I. Vốn chủ sở hữu 2,005,664 1,992,816 2,158,733 2,068,772 2,214,287
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,143,859 1,143,859 1,143,859 1,143,859 1,143,859
2. Thặng dư vốn cổ phần -15 -15 -15 -15 -15
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 39,271 17,815 18,932 10,995 10,339
8. Quỹ đầu tư phát triển 100,000 259,488 259,488 259,488 259,488
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 722,549 571,670 736,469 654,446 800,617
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 599,638 304,743 300,603 54,615 650,732
- LNST chưa phân phối kỳ này 122,912 266,926 435,866 599,831 149,886
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,707,668 7,794,276 7,782,911 8,185,325 8,706,199