単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,386,988 6,065,022 6,224,515 6,210,810 6,625,121
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 887,735 489,186 1,404,185 1,575,010 1,705,198
1. Tiền 787,735 489,186 866,185 736,510 1,305,198
2. Các khoản tương đương tiền 100,000 0 538,000 838,500 400,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 853,500 1,495,500 1,310,000 1,199,000 1,617,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 853,500 1,495,500 1,310,000 1,199,000 1,617,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,904,922 3,154,216 2,777,708 2,806,178 2,713,743
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,925,249 2,125,979 1,797,537 1,898,064 1,836,826
2. Trả trước cho người bán 247,807 319,121 346,981 332,122 409,236
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 820,723 797,835 728,815 666,627 621,573
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -88,858 -88,719 -95,624 -90,636 -153,891
IV. Tổng hàng tồn kho 602,091 801,533 597,795 508,572 424,697
1. Hàng tồn kho 620,665 817,729 610,515 517,880 428,321
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -18,574 -16,196 -12,721 -9,308 -3,624
V. Tài sản ngắn hạn khác 138,740 124,587 134,827 122,049 163,983
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 138,740 124,587 134,827 122,049 157,968
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 212
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 5,804
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,680,207 1,642,645 1,569,761 1,572,102 1,560,204
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 190,730 175,555 157,894 149,501 134,020
1. Tài sản cố định hữu hình 173,600 159,592 142,845 135,084 127,551
- Nguyên giá 734,990 739,522 739,624 747,792 757,327
- Giá trị hao mòn lũy kế -561,390 -579,930 -596,779 -612,709 -629,776
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,130 15,962 15,049 14,417 6,469
- Nguyên giá 53,507 53,507 53,507 53,507 35,485
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,377 -37,545 -38,459 -39,090 -29,015
III. Bất động sản đầu tư 1,222,723 1,275,850 1,330,710 1,340,044 1,335,419
- Nguyên giá 1,763,395 1,882,898 2,006,183 2,088,324 2,155,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -540,672 -607,048 -675,473 -748,280 -820,399
IV. Tài sản dở dang dài hạn 251,630 176,835 67,739 70,719 80,392
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 251,630 176,835 67,739 70,719 80,392
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,124 14,406 13,419 11,838 10,374
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,307 12,922 11,749 10,521 8,063
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,817 1,484 1,670 1,317 2,311
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,067,195 7,707,668 7,794,276 7,782,911 8,185,325
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,204,790 5,702,004 5,801,459 5,624,178 6,116,553
I. Nợ ngắn hạn 4,616,543 5,075,190 5,231,146 5,064,299 5,598,135
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,052,106 1,679,076 1,516,315 1,213,453 1,760,320
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 610,238 445,367 385,580 502,185 435,027
4. Người mua trả tiền trước 412,904 658,579 844,968 623,928 1,203,307
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 191,978 87,548 125,028 183,158 151,127
6. Phải trả người lao động 829,722 617,035 795,990 971,566 714,846
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 962,971 870,035 919,159 1,010,827 856,656
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 315,637 484,713 259,098 188,333 187,783
11. Phải trả ngắn hạn khác 202,666 209,174 234,578 225,519 225,569
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10,380 10,263 9,241 11,453 34,120
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27,940 13,397 141,188 133,876 29,380
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 588,248 626,814 570,313 559,879 518,418
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15,331 15,459 15,771 15,868 15,826
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 572,917 611,355 554,542 544,012 502,591
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,862,404 2,005,664 1,992,816 2,158,733 2,068,772
I. Vốn chủ sở hữu 1,862,404 2,005,664 1,992,816 2,158,733 2,068,772
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,143,859 1,143,859 1,143,859 1,143,859 1,143,859
2. Thặng dư vốn cổ phần -15 -15 -15 -15 -15
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 19,113 39,271 17,815 18,932 10,995
8. Quỹ đầu tư phát triển 100,000 100,000 259,488 259,488 259,488
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 599,447 722,549 571,670 736,469 654,446
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 60,755 599,638 304,743 300,603 54,615
- LNST chưa phân phối kỳ này 538,693 122,912 266,926 435,866 599,831
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,067,195 7,707,668 7,794,276 7,782,911 8,185,325