|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,210,810
|
6,625,121
|
7,189,697
|
8,195,931
|
8,302,123
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,575,010
|
1,705,198
|
1,123,254
|
1,525,841
|
1,963,803
|
|
1. Tiền
|
736,510
|
1,305,198
|
623,254
|
723,615
|
861,175
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
838,500
|
400,000
|
500,000
|
802,225
|
1,102,629
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,199,000
|
1,617,500
|
2,395,000
|
2,777,784
|
2,319,661
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,199,000
|
1,617,500
|
2,395,000
|
2,777,784
|
2,319,661
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,806,178
|
2,713,743
|
2,932,320
|
3,111,648
|
3,232,391
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,898,064
|
1,836,826
|
1,545,983
|
1,934,869
|
2,048,053
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
332,122
|
409,236
|
915,366
|
736,224
|
816,722
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
666,627
|
621,573
|
649,210
|
630,970
|
559,891
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-90,636
|
-153,891
|
-178,240
|
-190,416
|
-192,275
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
508,572
|
424,697
|
555,833
|
622,381
|
622,998
|
|
1. Hàng tồn kho
|
517,880
|
428,321
|
559,457
|
626,093
|
626,710
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9,308
|
-3,624
|
-3,624
|
-3,712
|
-3,712
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
122,049
|
163,983
|
183,290
|
158,277
|
163,269
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
122,049
|
157,968
|
157,539
|
158,277
|
163,269
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
212
|
19,442
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
5,804
|
6,308
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,572,102
|
1,560,204
|
1,516,502
|
1,481,102
|
1,428,440
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
149,501
|
134,020
|
133,726
|
132,544
|
131,370
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
135,084
|
127,551
|
123,195
|
122,575
|
112,768
|
|
- Nguyên giá
|
747,792
|
757,327
|
769,559
|
782,303
|
782,257
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-612,709
|
-629,776
|
-646,364
|
-659,728
|
-669,488
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14,417
|
6,469
|
10,531
|
9,968
|
18,602
|
|
- Nguyên giá
|
53,507
|
35,485
|
40,386
|
40,386
|
60,106
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39,090
|
-29,015
|
-29,855
|
-30,418
|
-41,504
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,340,044
|
1,335,419
|
1,315,901
|
1,288,371
|
1,242,376
|
|
- Nguyên giá
|
2,088,324
|
2,155,818
|
2,213,483
|
2,265,153
|
2,297,122
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-748,280
|
-820,399
|
-897,582
|
-976,782
|
-1,054,746
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
70,719
|
80,392
|
57,985
|
45,978
|
45,607
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
70,719
|
80,392
|
57,985
|
45,978
|
45,607
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,838
|
10,374
|
8,890
|
14,210
|
9,087
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,521
|
8,063
|
7,125
|
12,298
|
7,690
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,317
|
2,311
|
1,764
|
1,912
|
1,397
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,782,911
|
8,185,325
|
8,706,199
|
9,677,033
|
9,730,563
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,624,178
|
6,116,553
|
6,491,912
|
7,435,181
|
7,475,975
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,064,299
|
5,598,135
|
5,998,398
|
7,037,557
|
7,093,547
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,213,453
|
1,760,320
|
2,201,855
|
2,565,043
|
2,281,754
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
502,185
|
435,027
|
328,086
|
396,675
|
290,491
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
623,928
|
1,203,307
|
1,222,516
|
1,598,699
|
1,541,490
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
183,158
|
151,127
|
46,326
|
112,428
|
171,334
|
|
6. Phải trả người lao động
|
971,566
|
714,846
|
613,432
|
722,539
|
1,183,979
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,010,827
|
856,656
|
1,018,346
|
965,487
|
950,417
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
188,333
|
187,783
|
303,907
|
343,967
|
383,465
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
225,519
|
225,569
|
220,030
|
190,148
|
168,471
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
11,453
|
34,120
|
41,769
|
48,100
|
58,172
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
133,876
|
29,380
|
2,132
|
94,470
|
63,974
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
559,879
|
518,418
|
493,514
|
397,624
|
382,427
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
15,868
|
15,826
|
15,814
|
15,773
|
15,576
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
544,012
|
502,591
|
477,699
|
381,851
|
366,851
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,158,733
|
2,068,772
|
2,214,287
|
2,241,852
|
2,254,589
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,158,733
|
2,068,772
|
2,214,287
|
2,241,852
|
2,254,589
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,143,859
|
1,143,859
|
1,143,859
|
1,143,859
|
1,281,095
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-15
|
-15
|
-15
|
-15
|
-15
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
18,932
|
10,995
|
10,339
|
-2,288
|
-1,384
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
259,488
|
259,488
|
259,488
|
406,342
|
406,342
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
736,469
|
654,446
|
800,617
|
693,955
|
568,550
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
300,603
|
54,615
|
650,732
|
372,147
|
63,332
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
435,866
|
599,831
|
149,886
|
321,807
|
505,218
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,782,911
|
8,185,325
|
8,706,199
|
9,677,033
|
9,730,563
|