|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,386,988
|
6,065,022
|
6,224,515
|
6,210,810
|
6,625,121
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
887,735
|
489,186
|
1,404,185
|
1,575,010
|
1,705,198
|
|
1. Tiền
|
787,735
|
489,186
|
866,185
|
736,510
|
1,305,198
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
100,000
|
0
|
538,000
|
838,500
|
400,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
853,500
|
1,495,500
|
1,310,000
|
1,199,000
|
1,617,500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,904,922
|
3,154,216
|
2,777,708
|
2,806,178
|
2,713,743
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,925,249
|
2,125,979
|
1,797,537
|
1,898,064
|
1,836,826
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
247,807
|
319,121
|
346,981
|
332,122
|
409,236
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
820,723
|
797,835
|
728,815
|
666,627
|
621,573
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-88,858
|
-88,719
|
-95,624
|
-90,636
|
-153,891
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
602,091
|
801,533
|
597,795
|
508,572
|
424,697
|
|
1. Hàng tồn kho
|
620,665
|
817,729
|
610,515
|
517,880
|
428,321
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-18,574
|
-16,196
|
-12,721
|
-9,308
|
-3,624
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
138,740
|
124,587
|
134,827
|
122,049
|
163,983
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
138,740
|
124,587
|
134,827
|
122,049
|
157,968
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
212
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,804
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,680,207
|
1,642,645
|
1,569,761
|
1,572,102
|
1,560,204
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
190,730
|
175,555
|
157,894
|
149,501
|
134,020
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
173,600
|
159,592
|
142,845
|
135,084
|
127,551
|
|
- Nguyên giá
|
734,990
|
739,522
|
739,624
|
747,792
|
757,327
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-561,390
|
-579,930
|
-596,779
|
-612,709
|
-629,776
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17,130
|
15,962
|
15,049
|
14,417
|
6,469
|
|
- Nguyên giá
|
53,507
|
53,507
|
53,507
|
53,507
|
35,485
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,377
|
-37,545
|
-38,459
|
-39,090
|
-29,015
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,222,723
|
1,275,850
|
1,330,710
|
1,340,044
|
1,335,419
|
|
- Nguyên giá
|
1,763,395
|
1,882,898
|
2,006,183
|
2,088,324
|
2,155,818
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-540,672
|
-607,048
|
-675,473
|
-748,280
|
-820,399
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,124
|
14,406
|
13,419
|
11,838
|
10,374
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,307
|
12,922
|
11,749
|
10,521
|
8,063
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,817
|
1,484
|
1,670
|
1,317
|
2,311
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,067,195
|
7,707,668
|
7,794,276
|
7,782,911
|
8,185,325
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,204,790
|
5,702,004
|
5,801,459
|
5,624,178
|
6,116,553
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,616,543
|
5,075,190
|
5,231,146
|
5,064,299
|
5,598,135
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,052,106
|
1,679,076
|
1,516,315
|
1,213,453
|
1,760,320
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
610,238
|
445,367
|
385,580
|
502,185
|
435,027
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
412,904
|
658,579
|
844,968
|
623,928
|
1,203,307
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
191,978
|
87,548
|
125,028
|
183,158
|
151,127
|
|
6. Phải trả người lao động
|
829,722
|
617,035
|
795,990
|
971,566
|
714,846
|
|
7. Chi phí phải trả
|
962,971
|
870,035
|
919,159
|
1,010,827
|
856,656
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
202,666
|
209,174
|
234,578
|
225,519
|
225,569
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
10,380
|
10,263
|
9,241
|
11,453
|
34,120
|
|
II. Nợ dài hạn
|
588,248
|
626,814
|
570,313
|
559,879
|
518,418
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
15,331
|
15,459
|
15,771
|
15,868
|
15,826
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
572,917
|
611,355
|
554,542
|
544,012
|
502,591
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,862,404
|
2,005,664
|
1,992,816
|
2,158,733
|
2,068,772
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,862,404
|
2,005,664
|
1,992,816
|
2,158,733
|
2,068,772
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,143,859
|
1,143,859
|
1,143,859
|
1,143,859
|
1,143,859
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-15
|
-15
|
-15
|
-15
|
-15
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
19,113
|
39,271
|
17,815
|
18,932
|
10,995
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
100,000
|
100,000
|
259,488
|
259,488
|
259,488
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
599,447
|
722,549
|
571,670
|
736,469
|
654,446
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
27,940
|
13,397
|
141,188
|
133,876
|
29,380
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,067,195
|
7,707,668
|
7,794,276
|
7,782,911
|
8,185,325
|