単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,210,810 6,625,121 7,189,697 8,195,931 8,302,123
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,575,010 1,705,198 1,123,254 1,525,841 1,963,803
1. Tiền 736,510 1,305,198 623,254 723,615 861,175
2. Các khoản tương đương tiền 838,500 400,000 500,000 802,225 1,102,629
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,199,000 1,617,500 2,395,000 2,777,784 2,319,661
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,806,178 2,713,743 2,932,320 3,111,648 3,232,391
1. Phải thu khách hàng 1,898,064 1,836,826 1,545,983 1,934,869 2,048,053
2. Trả trước cho người bán 332,122 409,236 915,366 736,224 816,722
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 666,627 621,573 649,210 630,970 559,891
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -90,636 -153,891 -178,240 -190,416 -192,275
IV. Tổng hàng tồn kho 508,572 424,697 555,833 622,381 622,998
1. Hàng tồn kho 517,880 428,321 559,457 626,093 626,710
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,308 -3,624 -3,624 -3,712 -3,712
V. Tài sản ngắn hạn khác 122,049 163,983 183,290 158,277 163,269
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 122,049 157,968 157,539 158,277 163,269
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 212 19,442 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 5,804 6,308 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,572,102 1,560,204 1,516,502 1,481,102 1,428,440
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 149,501 134,020 133,726 132,544 131,370
1. Tài sản cố định hữu hình 135,084 127,551 123,195 122,575 112,768
- Nguyên giá 747,792 757,327 769,559 782,303 782,257
- Giá trị hao mòn lũy kế -612,709 -629,776 -646,364 -659,728 -669,488
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,417 6,469 10,531 9,968 18,602
- Nguyên giá 53,507 35,485 40,386 40,386 60,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,090 -29,015 -29,855 -30,418 -41,504
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,340,044 1,335,419 1,315,901 1,288,371 1,242,376
- Nguyên giá 2,088,324 2,155,818 2,213,483 2,265,153 2,297,122
- Giá trị hao mòn lũy kế -748,280 -820,399 -897,582 -976,782 -1,054,746
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,838 10,374 8,890 14,210 9,087
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,521 8,063 7,125 12,298 7,690
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,317 2,311 1,764 1,912 1,397
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,782,911 8,185,325 8,706,199 9,677,033 9,730,563
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,624,178 6,116,553 6,491,912 7,435,181 7,475,975
I. Nợ ngắn hạn 5,064,299 5,598,135 5,998,398 7,037,557 7,093,547
1. Vay và nợ ngắn 1,213,453 1,760,320 2,201,855 2,565,043 2,281,754
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 502,185 435,027 328,086 396,675 290,491
4. Người mua trả tiền trước 623,928 1,203,307 1,222,516 1,598,699 1,541,490
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 183,158 151,127 46,326 112,428 171,334
6. Phải trả người lao động 971,566 714,846 613,432 722,539 1,183,979
7. Chi phí phải trả 1,010,827 856,656 1,018,346 965,487 950,417
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 225,519 225,569 220,030 190,148 168,471
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11,453 34,120 41,769 48,100 58,172
II. Nợ dài hạn 559,879 518,418 493,514 397,624 382,427
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 15,868 15,826 15,814 15,773 15,576
4. Vay và nợ dài hạn 544,012 502,591 477,699 381,851 366,851
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,158,733 2,068,772 2,214,287 2,241,852 2,254,589
I. Vốn chủ sở hữu 2,158,733 2,068,772 2,214,287 2,241,852 2,254,589
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,143,859 1,143,859 1,143,859 1,143,859 1,281,095
2. Thặng dư vốn cổ phần -15 -15 -15 -15 -15
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 18,932 10,995 10,339 -2,288 -1,384
7. Quỹ đầu tư phát triển 259,488 259,488 259,488 406,342 406,342
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 736,469 654,446 800,617 693,955 568,550
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 133,876 29,380 2,132 94,470 63,974
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,782,911 8,185,325 8,706,199 9,677,033 9,730,563