|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,738,457
|
3,235,914
|
3,965,176
|
3,999,528
|
3,804,826
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,738,457
|
3,235,914
|
3,965,176
|
3,999,528
|
3,804,826
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,537,495
|
3,001,796
|
3,717,641
|
3,701,191
|
3,542,608
|
|
Lợi nhuận gộp
|
200,961
|
234,118
|
247,535
|
298,338
|
262,217
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,969
|
21,835
|
24,684
|
33,864
|
34,349
|
|
Chi phí tài chính
|
19,956
|
34,178
|
23,701
|
28,831
|
33,960
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,756
|
23,269
|
23,668
|
26,133
|
33,943
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
46,140
|
42,129
|
40,333
|
119,018
|
73,821
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
153,834
|
179,645
|
208,185
|
184,352
|
188,786
|
|
Thu nhập khác
|
649
|
1,581
|
1,352
|
15,740
|
377
|
|
Chi phí khác
|
142
|
53
|
22
|
34
|
57
|
|
Lợi nhuận khác
|
507
|
1,528
|
1,330
|
15,705
|
320
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
154,341
|
181,172
|
209,515
|
200,057
|
189,105
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31,924
|
36,214
|
40,222
|
37,087
|
38,728
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
711
|
-26
|
353
|
-994
|
492
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
32,635
|
36,188
|
40,575
|
36,093
|
39,220
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
121,706
|
144,984
|
168,940
|
163,965
|
149,886
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
121,706
|
144,984
|
168,940
|
163,965
|
149,886
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|