単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,573,602 2,738,457 3,235,914 3,965,176 3,999,528
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,573,602 2,738,457 3,235,914 3,965,176 3,999,528
Giá vốn hàng bán 3,315,947 2,537,495 3,001,796 3,717,641 3,701,191
Lợi nhuận gộp 257,655 200,961 234,118 247,535 298,338
Doanh thu hoạt động tài chính 13,005 18,969 21,835 24,684 33,864
Chi phí tài chính 15,934 19,956 34,178 23,701 28,831
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,131 19,756 23,269 23,668 26,133
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 56,880 46,140 42,129 40,333 119,018
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 197,845 153,834 179,645 208,185 184,352
Thu nhập khác 2,726 649 1,581 1,352 15,740
Chi phí khác 5,930 142 53 22 34
Lợi nhuận khác -3,204 507 1,528 1,330 15,705
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 194,642 154,341 181,172 209,515 200,057
Chi phí thuế TNDN hiện hành 38,977 31,924 36,214 40,222 37,087
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -39 711 -26 353 -994
Chi phí thuế TNDN 38,938 32,635 36,188 40,575 36,093
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 155,704 121,706 144,984 168,940 163,965
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 155,704 121,706 144,984 168,940 163,965
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)