|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,235,914
|
3,965,176
|
3,999,528
|
3,804,826
|
4,154,013
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,235,914
|
3,965,176
|
3,999,528
|
3,804,826
|
4,154,013
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,001,796
|
3,717,641
|
3,701,191
|
3,542,608
|
3,895,733
|
|
Lợi nhuận gộp
|
234,118
|
247,535
|
298,338
|
262,217
|
258,280
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,835
|
24,684
|
33,864
|
34,349
|
55,041
|
|
Chi phí tài chính
|
34,178
|
23,701
|
28,831
|
33,960
|
43,916
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,269
|
23,668
|
26,133
|
33,943
|
43,675
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,129
|
40,333
|
119,018
|
73,821
|
58,775
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
179,645
|
208,185
|
184,352
|
188,786
|
210,630
|
|
Thu nhập khác
|
1,581
|
1,352
|
15,740
|
377
|
3,065
|
|
Chi phí khác
|
53
|
22
|
34
|
57
|
421
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,528
|
1,330
|
15,705
|
320
|
2,645
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
181,172
|
209,515
|
200,057
|
189,105
|
213,274
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36,214
|
40,222
|
37,087
|
38,728
|
41,569
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-26
|
353
|
-994
|
492
|
-148
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
36,188
|
40,575
|
36,093
|
39,220
|
41,421
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
144,984
|
168,940
|
163,965
|
149,886
|
171,853
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
144,984
|
168,940
|
163,965
|
149,886
|
171,853
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|