単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,965,176 3,999,528 3,804,826 4,154,013 4,226,947
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 3,965,176 3,999,528 3,804,826 4,154,013 4,226,947
Giá vốn hàng bán 3,717,641 3,701,191 3,542,608 3,895,733 3,958,736
Lợi nhuận gộp 247,535 298,338 262,217 258,280 268,210
Doanh thu hoạt động tài chính 24,684 33,864 34,349 55,041 77,486
Chi phí tài chính 23,701 28,831 33,960 43,916 45,709
Trong đó: Chi phí lãi vay 23,668 26,133 33,943 43,675 45,707
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,333 119,018 73,821 58,775 58,290
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 208,185 184,352 188,786 210,630 241,697
Thu nhập khác 1,352 15,740 377 3,065 -13,113
Chi phí khác 22 34 57 421 597
Lợi nhuận khác 1,330 15,705 320 2,645 -13,710
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 209,515 200,057 189,105 213,274 227,987
Chi phí thuế TNDN hiện hành 40,222 37,087 38,728 41,569 44,061
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 353 -994 492 -148 515
Chi phí thuế TNDN 40,575 36,093 39,220 41,421 44,576
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 168,940 163,965 149,886 171,853 183,411
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 168,940 163,965 149,886 171,853 183,411
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)