単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,475,567 3,573,602 2,738,457 3,235,914 3,965,176
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,475,567 3,573,602 2,738,457 3,235,914 3,965,176
Giá vốn hàng bán 3,254,671 3,315,947 2,537,495 3,001,796 3,717,641
Lợi nhuận gộp 220,897 257,655 200,961 234,118 247,535
Doanh thu hoạt động tài chính 12,316 13,005 18,969 21,835 24,684
Chi phí tài chính 15,689 15,934 19,956 34,178 23,701
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,626 15,131 19,756 23,269 23,668
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,277 56,880 46,140 42,129 40,333
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 177,246 197,845 153,834 179,645 208,185
Thu nhập khác 1,129 2,726 649 1,581 1,352
Chi phí khác 334 5,930 142 53 22
Lợi nhuận khác 794 -3,204 507 1,528 1,330
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 178,041 194,642 154,341 181,172 209,515
Chi phí thuế TNDN hiện hành 34,365 38,977 31,924 36,214 40,222
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,587 -39 711 -26 353
Chi phí thuế TNDN 31,778 38,938 32,635 36,188 40,575
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 146,263 155,704 121,706 144,984 168,940
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 146,263 155,704 121,706 144,984 168,940
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)