単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 178,041 187,948 154,341 181,172 209,515
2. Điều chỉnh cho các khoản 63,437 95,824 102,400 68,382 80,844
- Khấu hao TSCĐ 64,848 98,802 86,548 86,084 89,304
- Các khoản dự phòng -1,282 5,210 -3,830 2,408 -6,189
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -26,453 13,053 18,895 -21,660 -1,475
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 10,698 -36,372 -18,969 -21,720 -23,668
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 15,626 15,131 19,756 23,269 23,668
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -795
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 241,478 283,772 256,741 249,554 290,359
- Tăng, giảm các khoản phải thu 124,345 183,207 -203,174 366,953 -32,842
- Tăng, giảm hàng tồn kho 131,702 -1,595 -188,675 206,382 90,393
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -61,388 222,304 -3,921 236,947 86,998
- Tăng giảm chi phí trả trước 21,010 -46,821 13,538 -9,067 14,006
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,120 -16,448 -19,372 -23,556 -21,953
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,299 -3,637 -136,534 -1,974 -1,639
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -10,604 -92,136 -14,543 -7,616 -7,313
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 436,124 528,646 -295,939 1,017,623 418,009
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -217,416 -173,743 -132,086 -86,853 -77,960
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,074
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -245,000 -608,500 -887,000 -423,000 111,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 254,000 543,000 245,000 608,500 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -16,259 38,768 6,937 18,422 33,168
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -224,675 -198,401 -767,149 117,069 66,208
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 374,679 708,068 941,957 456,104 597,842
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -445,110 -595,753 -276,550 -675,677 -911,234
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -308,256 -105 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -70,432 -195,940 665,408 -219,678 -313,392
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 141,018 134,305 -397,681 915,014 170,825
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 611,053 751,313 886,978 489,186 1,404,185
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -757 2,116 -111 -15 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 751,313 887,735 489,186 1,404,185 1,575,010