単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 154,341 181,172 209,515 200,057 189,105
2. Điều chỉnh cho các khoản 102,400 68,382 80,844 147,734 123,487
- Khấu hao TSCĐ 86,548 86,084 89,304 92,802 94,650
- Các khoản dự phòng -3,830 2,408 -6,189 80,239 31,998
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 18,895 -21,660 -1,475 -7,810 -3,463
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -18,969 -21,720 -23,668 -43,630 -33,641
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 19,756 23,269 23,668 26,133 33,943
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -795
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 256,741 249,554 290,359 347,792 312,592
- Tăng, giảm các khoản phải thu -203,174 366,953 -32,842 24,430 -258,861
- Tăng, giảm hàng tồn kho -188,675 206,382 90,393 89,430 -130,861
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,921 236,947 86,998 21,602 86,131
- Tăng giảm chi phí trả trước 13,538 -9,067 14,006 -33,461 1,366
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -19,372 -23,556 -21,953 -25,790 -32,678
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -136,534 -1,974 -1,639 -1,594 -147,525
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -14,543 -7,616 -7,313 -104,496 -27,248
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -295,939 1,017,623 418,009 317,912 -197,084
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -132,086 -86,853 -77,960 -73,165 -54,380
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 25,463 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -887,000 -423,000 111,000 -1,728,500 -1,553,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 245,000 608,500 0 1,310,000 776,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,937 18,422 33,168 16,901 29,654
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -767,149 117,069 66,208 -449,301 -802,226
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 941,957 456,104 597,842 1,002,158 1,170,399
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -276,550 -675,677 -911,234 -496,711 -753,756
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -105 0 -243,602 -108
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 665,408 -219,678 -313,392 261,845 416,535
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -397,681 915,014 170,825 130,455 -582,775
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 886,978 489,186 1,404,185 1,575,010 1,705,198
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -111 -15 0 -268 831
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 489,186 1,404,185 1,575,010 1,705,198 1,123,254