1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6.359.634
|
7.454.105
|
9.369.884
|
11.298.951
|
12.681.243
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6.359.634
|
7.454.105
|
9.369.884
|
11.298.951
|
12.681.243
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.887.328
|
6.827.933
|
8.653.772
|
10.413.161
|
11.791.848
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
472.306
|
626.172
|
716.112
|
885.790
|
889.394
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20.790
|
14.701
|
27.208
|
104.558
|
48.608
|
7. Chi phí tài chính
|
2.004
|
7.230
|
26.391
|
93.822
|
90.149
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
6.405
|
25.300
|
84.964
|
60.826
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
147.537
|
160.584
|
160.124
|
248.934
|
166.823
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
343.555
|
473.059
|
556.805
|
647.591
|
681.030
|
12. Thu nhập khác
|
1.961
|
1.625
|
1.095
|
2.821
|
4.185
|
13. Chi phí khác
|
849
|
2.907
|
1.255
|
4.963
|
6.705
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.112
|
-1.282
|
-160
|
-2.142
|
-2.520
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
344.667
|
471.777
|
556.645
|
645.450
|
678.510
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
70.166
|
97.354
|
110.639
|
129.640
|
137.427
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
770
|
-1.339
|
1.662
|
-694
|
-2.124
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
70.936
|
96.015
|
112.301
|
128.946
|
135.303
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
273.731
|
375.762
|
444.344
|
516.503
|
543.206
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
24
|
22
|
30
|
46
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
273.707
|
375.741
|
444.313
|
516.458
|
543.206
|