|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,454,105
|
9,369,884
|
11,298,951
|
12,681,243
|
13,939,517
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,454,105
|
9,369,884
|
11,298,951
|
12,681,243
|
13,939,517
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,827,933
|
8,653,772
|
10,413,161
|
11,791,848
|
12,957,851
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
626,172
|
716,112
|
885,790
|
889,394
|
981,666
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,701
|
27,208
|
104,558
|
48,608
|
99,622
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,230
|
26,391
|
93,822
|
90,149
|
106,667
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,405
|
25,300
|
84,964
|
60,826
|
92,827
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
160,584
|
160,124
|
248,934
|
166,823
|
247,615
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
473,059
|
556,805
|
647,591
|
681,030
|
727,007
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,625
|
1,095
|
2,821
|
4,185
|
18,526
|
|
13. Chi phí khác
|
2,907
|
1,255
|
4,963
|
6,705
|
152
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,282
|
-160
|
-2,142
|
-2,520
|
18,374
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
471,777
|
556,645
|
645,450
|
678,510
|
745,381
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
97,354
|
110,639
|
129,640
|
137,427
|
145,666
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,339
|
1,662
|
-694
|
-2,124
|
-116
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
96,015
|
112,301
|
128,946
|
135,303
|
145,550
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
375,762
|
444,344
|
516,503
|
543,206
|
599,831
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
22
|
30
|
46
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
375,741
|
444,313
|
516,458
|
543,206
|
599,831
|