Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7.454.105 9.369.884 11.298.951 12.681.243 13.939.517
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7.454.105 9.369.884 11.298.951 12.681.243 13.939.517
4. Giá vốn hàng bán 6.827.933 8.653.772 10.413.161 11.791.848 12.957.851
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 626.172 716.112 885.790 889.394 981.666
6. Doanh thu hoạt động tài chính 14.701 27.208 104.558 48.608 99.622
7. Chi phí tài chính 7.230 26.391 93.822 90.149 106.667
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.405 25.300 84.964 60.826 92.827
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 160.584 160.124 248.934 166.823 247.615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 473.059 556.805 647.591 681.030 727.007
12. Thu nhập khác 1.625 1.095 2.821 4.185 18.526
13. Chi phí khác 2.907 1.255 4.963 6.705 152
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.282 -160 -2.142 -2.520 18.374
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 471.777 556.645 645.450 678.510 745.381
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 97.354 110.639 129.640 137.427 145.666
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.339 1.662 -694 -2.124 -116
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 96.015 112.301 128.946 135.303 145.550
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 375.762 444.344 516.503 543.206 599.831
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 22 30 46 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 375.741 444.313 516.458 543.206 599.831