1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.174.682
|
2.623.100
|
3.011.554
|
3.475.567
|
3.573.602
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.174.682
|
2.623.100
|
3.011.554
|
3.475.567
|
3.573.602
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.900.216
|
2.435.087
|
2.788.664
|
3.254.671
|
3.315.947
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
274.466
|
188.013
|
222.890
|
220.897
|
257.655
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
30.215
|
11.689
|
11.597
|
12.316
|
13.005
|
7. Chi phí tài chính
|
26.534
|
15.628
|
42.868
|
15.689
|
15.934
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18.283
|
15.517
|
14.523
|
15.626
|
15.131
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
96.956
|
39.787
|
30.008
|
40.277
|
56.880
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
181.190
|
144.288
|
161.610
|
177.246
|
197.845
|
12. Thu nhập khác
|
643
|
86
|
245
|
1.129
|
2.726
|
13. Chi phí khác
|
3.043
|
40
|
401
|
334
|
5.930
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.401
|
46
|
-157
|
794
|
-3.204
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
178.789
|
144.334
|
161.454
|
178.041
|
194.642
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36.241
|
28.202
|
35.889
|
34.365
|
38.977
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-694
|
|
515
|
-2.587
|
-39
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
35.547
|
28.202
|
36.403
|
31.778
|
38.938
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
143.242
|
116.132
|
125.050
|
146.263
|
155.704
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
143.242
|
116.132
|
125.050
|
146.263
|
155.704
|