Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.573.602 2.738.457 3.235.914 3.965.176 3.999.528
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.573.602 2.738.457 3.235.914 3.965.176 3.999.528
4. Giá vốn hàng bán 3.315.947 2.537.495 3.001.796 3.717.641 3.701.191
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 257.655 200.961 234.118 247.535 298.338
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13.005 18.969 21.835 24.684 33.864
7. Chi phí tài chính 15.934 19.956 34.178 23.701 28.831
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15.131 19.756 23.269 23.668 26.133
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 56.880 46.140 42.129 40.333 119.018
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 197.845 153.834 179.645 208.185 184.352
12. Thu nhập khác 2.726 649 1.581 1.352 15.740
13. Chi phí khác 5.930 142 53 22 34
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3.204 507 1.528 1.330 15.705
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 194.642 154.341 181.172 209.515 200.057
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 38.977 31.924 36.214 40.222 37.087
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -39 711 -26 353 -994
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 38.938 32.635 36.188 40.575 36.093
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 155.704 121.706 144.984 168.940 163.965
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 155.704 121.706 144.984 168.940 163.965