|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.573.602
|
2.738.457
|
3.235.914
|
3.965.176
|
3.999.528
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.573.602
|
2.738.457
|
3.235.914
|
3.965.176
|
3.999.528
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3.315.947
|
2.537.495
|
3.001.796
|
3.717.641
|
3.701.191
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
257.655
|
200.961
|
234.118
|
247.535
|
298.338
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13.005
|
18.969
|
21.835
|
24.684
|
33.864
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15.934
|
19.956
|
34.178
|
23.701
|
28.831
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15.131
|
19.756
|
23.269
|
23.668
|
26.133
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56.880
|
46.140
|
42.129
|
40.333
|
119.018
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
197.845
|
153.834
|
179.645
|
208.185
|
184.352
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.726
|
649
|
1.581
|
1.352
|
15.740
|
|
13. Chi phí khác
|
5.930
|
142
|
53
|
22
|
34
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3.204
|
507
|
1.528
|
1.330
|
15.705
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
194.642
|
154.341
|
181.172
|
209.515
|
200.057
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
38.977
|
31.924
|
36.214
|
40.222
|
37.087
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-39
|
711
|
-26
|
353
|
-994
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
38.938
|
32.635
|
36.188
|
40.575
|
36.093
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
155.704
|
121.706
|
144.984
|
168.940
|
163.965
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
155.704
|
121.706
|
144.984
|
168.940
|
163.965
|