単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,069,284 2,260,244 2,276,424 2,292,715 2,305,608
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 34 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,069,284 2,260,244 2,276,424 2,292,681 2,305,608
4. Giá vốn hàng bán 1,958,027 2,135,205 2,155,945 2,133,505 2,160,758
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 111,257 125,038 120,480 159,176 144,850
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5 200 121 234 176
7. Chi phí tài chính 15,091 13,607 13,005 5,146 2,246
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14,438 13,107 13,005 5,146 2,246
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 10,878 17,443 9,561 44,110 14,509
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 73,461 78,673 83,203 92,731 107,154
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,832 15,516 14,833 17,423 21,117
12. Thu nhập khác 896 1,043 579 389 267
13. Chi phí khác 163 2,739 271 1,019 875
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 732 -1,696 308 -629 -607
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,565 13,819 15,140 16,794 20,510
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,543 2,987 3,232 3,620 4,154
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,543 2,987 3,232 3,620 4,154
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,022 10,833 11,908 13,174 16,356
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,022 10,833 11,908 13,174 16,356