|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
546,521
|
572,254
|
578,942
|
607,891
|
582,691
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
546,521
|
572,254
|
578,942
|
607,891
|
582,691
|
|
Giá vốn hàng bán
|
519,672
|
524,725
|
547,648
|
568,484
|
551,761
|
|
Lợi nhuận gộp
|
26,850
|
47,529
|
31,294
|
39,408
|
30,930
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
16
|
101
|
80
|
-20
|
104
|
|
Chi phí tài chính
|
505
|
618
|
413
|
710
|
1,304
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
505
|
618
|
413
|
710
|
1,304
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,317
|
7,293
|
1,339
|
2,559
|
3,469
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,712
|
33,959
|
23,831
|
30,777
|
18,781
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,331
|
5,758
|
5,791
|
5,341
|
7,481
|
|
Thu nhập khác
|
271
|
24
|
86
|
133
|
16
|
|
Chi phí khác
|
11
|
718
|
8
|
139
|
52
|
|
Lợi nhuận khác
|
260
|
-694
|
78
|
-5
|
-36
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,591
|
5,065
|
5,869
|
5,336
|
7,445
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
918
|
1,016
|
1,185
|
1,105
|
1,489
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
918
|
1,016
|
1,185
|
1,105
|
1,489
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,673
|
4,048
|
4,685
|
4,231
|
5,956
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,673
|
4,048
|
4,685
|
4,231
|
5,956
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|