単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 546,521 572,254 578,942 607,891 582,691
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 546,521 572,254 578,942 607,891 582,691
Giá vốn hàng bán 519,672 524,725 547,648 568,484 551,761
Lợi nhuận gộp 26,850 47,529 31,294 39,408 30,930
Doanh thu hoạt động tài chính 16 101 80 -20 104
Chi phí tài chính 505 618 413 710 1,304
Trong đó: Chi phí lãi vay 505 618 413 710 1,304
Chi phí bán hàng 3,317 7,293 1,339 2,559 3,469
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,712 33,959 23,831 30,777 18,781
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,331 5,758 5,791 5,341 7,481
Thu nhập khác 271 24 86 133 16
Chi phí khác 11 718 8 139 52
Lợi nhuận khác 260 -694 78 -5 -36
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,591 5,065 5,869 5,336 7,445
Chi phí thuế TNDN hiện hành 918 1,016 1,185 1,105 1,489
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 918 1,016 1,185 1,105 1,489
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,673 4,048 4,685 4,231 5,956
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,673 4,048 4,685 4,231 5,956
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)