単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 615,467 584,805 556,374 559,835 637,155
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,621 3,897 6,954 6,038 7,497
1. Tiền 7,621 3,897 6,954 6,038 7,497
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 364,251 389,676 320,427 332,152 304,800
1. Phải thu khách hàng 371,202 399,018 331,418 342,687 317,286
2. Trả trước cho người bán 4,344 156 1,131 2,045 146
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 22,113 24,442 22,038 21,688 21,574
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33,408 -33,939 -34,160 -34,268 -34,206
IV. Tổng hàng tồn kho 234,819 170,415 215,179 211,085 315,881
1. Hàng tồn kho 239,149 174,705 219,439 215,271 320,161
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,330 -4,290 -4,260 -4,186 -4,280
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,776 20,817 13,814 10,560 8,977
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,776 20,253 13,764 10,449 4,788
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 564 50 111 3,472
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 718
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 122,536 109,685 98,967 93,078 97,223
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 98,025 88,255 78,453 72,564 74,818
1. Tài sản cố định hữu hình 98,025 88,255 78,453 72,564 74,818
- Nguyên giá 616,391 616,436 613,534 613,534 623,294
- Giá trị hao mòn lũy kế -518,366 -528,181 -535,081 -540,970 -548,475
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,228 2,228 2,228 2,228 2,228
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,228 -2,228 -2,228 -2,228 -2,228
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,512 21,430 20,514 20,514 22,404
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,512 21,311 20,395 20,396 22,404
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 118 118 118 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 738,003 694,490 655,340 652,914 734,378
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 669,536 622,214 592,161 585,405 662,638
I. Nợ ngắn hạn 652,322 607,213 579,372 574,329 648,091
1. Vay và nợ ngắn 8,851 34,051 9,051 16,376 34,469
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 561,798 520,753 499,022 486,978 444,994
4. Người mua trả tiền trước 76 56 0 28 6,655
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,134 1,967 1,959 4,608 898
6. Phải trả người lao động 38,616 10,206 21,120 22,168 43,015
7. Chi phí phải trả 7 141 1,038 657 53
8. Phải trả nội bộ 0 0 715 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 383 821 837 703 79,730
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 35,805 39,056 39,172 37,568 36,569
II. Nợ dài hạn 17,214 15,001 12,789 11,076 14,547
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 17,214 15,001 12,789 11,076 14,547
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 68,467 72,276 63,180 67,509 71,740
I. Vốn chủ sở hữu 68,467 72,276 62,734 67,418 71,649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 46,974 46,974 46,974 46,974 46,974
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,583 6,583 6,583 6,583 6,583
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,910 18,719 9,177 13,861 18,092
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 446 91 91
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,653 161 6,458 5,243 1,707
2. Nguồn kinh phí 0 0 446 91 91
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 738,003 694,490 655,340 652,914 734,378