|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,832
|
4,591
|
5,065
|
5,869
|
5,336
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-40,517
|
13,822
|
10,742
|
4,650
|
4,961
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,031
|
9,815
|
9,816
|
5,889
|
7,505
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-50,932
|
3,605
|
322
|
-1,571
|
-3,217
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-159
|
-97
|
-11
|
-74
|
-33
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-30
|
-7
|
-2
|
-6
|
-4
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
573
|
505
|
618
|
413
|
710
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-37,684
|
18,413
|
15,807
|
10,520
|
10,296
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-41,348
|
-25,962
|
68,981
|
-11,894
|
23,335
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9,177
|
63,852
|
-45,087
|
4,168
|
-104,890
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
121,629
|
-71,176
|
-5,120
|
-8,382
|
60,995
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-5,436
|
-7,849
|
7,405
|
3,315
|
3,653
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-573
|
-502
|
-620
|
-412
|
-687
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,189
|
-400
|
-600
|
-1,000
|
-1,500
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3
|
8
|
438
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,614
|
-3,057
|
-892
|
-1,570
|
-3,072
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23,610
|
-26,673
|
40,312
|
-5,255
|
-11,869
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7,460
|
-45
|
-5,347
|
-1,208
|
-8,240
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
30
|
7
|
2
|
6
|
4
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7,431
|
-39
|
-5,345
|
-1,202
|
-8,236
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,819
|
46,783
|
25,808
|
19,172
|
83,644
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-21,619
|
-23,795
|
-53,021
|
-13,560
|
-62,079
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-4,697
|
-70
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-18,800
|
22,987
|
-31,910
|
5,542
|
21,564
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,621
|
-3,724
|
3,057
|
-915
|
1,459
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10,241
|
7,621
|
3,897
|
6,954
|
6,038
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,621
|
3,897
|
6,954
|
6,038
|
7,497
|